first - Wiktionary tiếng Việt vi.wiktionary.org › wiki › first
Xem chi tiết »
'''fə:st'''/, Thứ nhất, Đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản, Trước tiên, trước hết, Trước, Đầu tiên, lần đầu, Thà,
Xem chi tiết »
first /fə:st/ nghĩa là: thứ nhất, đầu tiên; quan trọng nhất; cơ bản... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ first, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Xem chi tiết »
first ý nghĩa, định nghĩa, first là gì: 1. (a person or thing) coming before all others in order, time, amount, quality, or importance: 2…. Tìm hiểu thêm.
Xem chi tiết »
at the first go-off- mới đầu!to climb in first speed- sang số 1!to do something first thing- (thông tục) làm việc gì trước tiên!to fall head first- ngã lộn đầu ...
Xem chi tiết »
là vô cùng quan trọng bởi vì... Author's surname, Author's first name. Title of book. Place of publication: name of publisher, year of publication.
Xem chi tiết »
(thông tục) làm việc gì trước tiên. to fall head first. ngã lộn đầu xuống ... the first in arrive was Mr X: người đến đầu tiên là ông X. ngày mùng một.
Xem chi tiết »
Cùng Gamehot24h tò mò ở bài viết dưới đây nhé . First là gì ? NghĩaThông dụng của từ First. Tính từ. Thứ nhất. the First World War: Chiến tranh ...
Xem chi tiết »
Ý nghĩa tiếng việt của từ first trong Từ điển chuyên ngành y khoa là gì. Các cụm từ anh việt y học liên quan đến first . Xem bản dịch online trực tuyến, ...
Xem chi tiết »
at first view, the problem seems easy thoạt nhìn vấn đề như để giải quyết. at the first blush: Xem Blush. at the first go-off: Mới đầu. to climb in first speed: ...
Xem chi tiết »
24 thg 5, 2022 · first tiếng Anh là gì?first tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng first trong ...
Xem chi tiết »
'expamle'>at the first blush (xem) blush at the first go off mới đầu to climb in first speed sang số 1 to do something first thing (thông tục) làm việc gì ...
Xem chi tiết »
1. First Là gì? · This is my first visit to New York. · I'm always nervous for the first few minutes of an exam. · Today is the first (of August).
Xem chi tiết »
12 thg 7, 2021 · “First things first” -> nghĩa là hãy làm việc theo thứ tự hợp lý, ưu tiên việc cần làm trước. Ví dụ. First things first: The virus is the ...
Xem chi tiết »
Một nơi mà tất cả mọi người đến đầu tiên cho nhu cầu giáo dục của họ. Sorry no reservations first come first serve. Không giữ hàng first come first serve.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ First Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề first là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu