Come Unstuck Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa

Từ đồng nghĩa Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: unstuck unstuck /' n'st k/
  • tính từ
    • chưa bóc, chưa gỡ
come unstuck Thành ngữ, tục ngữ

unstuck

unstuck see under come apart at the seams.

appear unuck

Gặp phải thất bại hoặc thất bại trả toàn. Chủ yếu được nghe ở Vương quốc Anh, Úc. Cậu nhóc, bữa tiệc này sắp diễn ra bất ổn rồi. Đầu tiên, có vấn đề với người phục vụ ăn uống, và bây giờ một nửa số khách bất đến .. Xem thêm: đến, bỏ dở

đến bất ăn nữa

ANH, INFORMALCOMMON Nếu ai đó hoặc thứ gì đó bất đến, họ sẽ thất bại. Greg Norman của Australia vừa bị đánh trượt trong vòng 3 của giải golf Memorial vào ngày hôm qua. Những lời hứa trong quá khứ về (nhiều) đa phương tiện vừa trở nên thất bại do công nghệ bất đầy đủ. Lưu ý: Cách diễn đạt thông thường của người Mỹ bất được sử dụng. . Xem thêm: come, unuck

appear unuck

abort trả toàn. Không chính thức Giám tiềmo Ailen 2001 Một chiến thắng Leinster sẽ đưa các trận tứ kết vào trong khoảng cách chạm nhau, đặc biệt nếu nhà không địch Pháp Toulouse thất bại trước Newcastle. . Xem thêm: come, unstuck

appear unˈstuck

(tiếng Anh Anh, bất chính thức) là bất thành công; thất bại: Kế hoạch chạy trốn của anh ta bị thất bại nặng nề. ♢ She came unuck in the aftermost allotment of the assay .. Xem thêm: come, unuck. Xem thêm:

More Idioms/Phrases

uniform union unison unity unkindest cut unknown quantity unlikely unseen unstuck until untimely unto unturned unvarnished truth unwashed unwritten law up An come unstuck idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with come unstuck, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ come unstuck

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Get Unstuck Là Gì