Từ điển Anh Việt "unstuck" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"unstuck" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm unstuck
unstuck /' n'st k/- tính từ
- chưa bóc, chưa gỡ
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): sticker, stickiness, stick, sticky, stuck, unstuck
Xem thêm: undone
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh unstuck
Từ điển WordNet
- free
a man with a mule got my car unstuck
the gears locked in second and would not come unstuck
- thrown into a state of disorganization or incoherence; undone
price programs became unstuck because little grain was available
adj.
Từ khóa » Get Unstuck Là Gì
-
GET UNSTUCK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Ý Nghĩa Của Unstuck Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Unstuck Là Gì, Nghĩa Của Từ Unstuck | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Unstuck - Từ điển Anh - Việt
-
"Come Unstuck" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Nghĩa Của Từ Unstuck Là Gì
-
Get Stuck Là Gì? - HOCTIENGANH.TV
-
Come Unstuck Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Come Unstuck Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
Trò Chơi Tìm Từ Tiếng Anh: To Get Unstuck In Time Mexicas | [mes]
-
How Do I Get A Zipper Unstuck?
-
9 Bài TED Talks Nên Xem để Thay đổi Cách Nhìn Về Việc Làm - JobStreet
-
Emotional Resilience: Giải Mã Về Khả Năng Phục Hồi Cảm Xúc| Đẹp365