Common Era Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
common era
Similar:
christian era: the time period beginning with the supposed year of Christ's birth
ce: of the period coinciding with the Christian era; preferred by some writers who are not Christians
in 200 CE
Synonyms: C.E.



Từ liên quan- common
- commons
- commondo
- commoner
- commoney
- commonly
- common ax
- commonage
- commoness
- commonish
- common axe
- common bit
- common box
- common bus
- common dab
- common eel
- common era
- common fig
- common hop
- common ivy
- common key
- common law
- common lim
- common man
- common oak
- common pea
- common use
- common-law
- commonable
- commonalty
- commonness
- commonweal
- common acne
- common area
- common base
- common bean
- common beet
- common bond
- common clay
- common cold
- common fate
- common fund
- common good
- common hops
- common iron
- common item
- common land
- common lime
- common lisp
- common lynx
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Phát âm Era
-
ERA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Era - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Era - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Era Ora! - Forvo
-
"era" Là Gì? Nghĩa Của Từ Era Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Top 14 Era Phát âm 2022
-
Era Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Era Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ERA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Era
-
Era Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Anh Ngữ New Era - Bạn Thiếu Từ Vựng; - Bạn Không Nhận Ra âm;
-
Era Tattoo On Instagram: “Bức ảnh Phát Ra Rất Nhiều âm Thanh ...
-
Public Money For The Digital Era: Towards A Digital Euro