Era Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ era tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | era (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ eraBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
era tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ era trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ era tiếng Anh nghĩa là gì.
era /'iərə/* danh từ- thời đại, kỷ nguyên=Christian era+ công nguyên- (địa lý,địa chất) đại=mesozoic era+ đại trung sinh
Thuật ngữ liên quan tới era
- pastime tiếng Anh là gì?
- caramelization tiếng Anh là gì?
- bumptiously tiếng Anh là gì?
- sericicultural tiếng Anh là gì?
- readmittance tiếng Anh là gì?
- fidgeted tiếng Anh là gì?
- measures tiếng Anh là gì?
- chromomere tiếng Anh là gì?
- protractedness tiếng Anh là gì?
- unpegs tiếng Anh là gì?
- fanaticizes tiếng Anh là gì?
- say tiếng Anh là gì?
- broncho-buster tiếng Anh là gì?
- flagellation tiếng Anh là gì?
- plighter tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của era trong tiếng Anh
era có nghĩa là: era /'iərə/* danh từ- thời đại, kỷ nguyên=Christian era+ công nguyên- (địa lý,địa chất) đại=mesozoic era+ đại trung sinh
Đây là cách dùng era tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ era tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
era /'iərə/* danh từ- thời đại tiếng Anh là gì? kỷ nguyên=Christian era+ công nguyên- (địa lý tiếng Anh là gì?địa chất) đại=mesozoic era+ đại trung sinh
Từ khóa » Phát âm Era
-
ERA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Era - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Era - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Era Ora! - Forvo
-
"era" Là Gì? Nghĩa Của Từ Era Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Top 14 Era Phát âm 2022
-
Era Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
ERA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Era
-
Era Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Anh Ngữ New Era - Bạn Thiếu Từ Vựng; - Bạn Không Nhận Ra âm;
-
Common Era Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Era Tattoo On Instagram: “Bức ảnh Phát Ra Rất Nhiều âm Thanh ...
-
Public Money For The Digital Era: Towards A Digital Euro
era (phát âm có thể chưa chuẩn)