Cómo Estás Trong Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Nghĩa của từ cómo estás trong Tiếng Tây Ban Nha là gì? Bài viết giải thích ý nghĩa đầy đủ, cách phát âm cùng với các ví dụ song ngữ và hướng dẫn sử dụng từ cómo estás trong Tiếng Tây Ban Nha.
Từ cómo estás trong Tiếng Tây Ban Nha có các nghĩa là bạn khoẻ không, bạn khỏe không. Để hiểu được rõ hơn, mời các bạn xem chi tiết ở bên dưới nhé.
Nghe phát âm cómo estásNghĩa của từ cómo estás
bạn khoẻ khôngPhrase |
bạn khỏe khôngPhrase Ken Robinson: Buenos días. ¿Cómo están?Ken Robinson: Chào buổi sáng. Bạn khỏe không? |
Xem thêm ví dụ
| ¿Cómo estás campeona?Các con thế nào, nhà vô địch? |
| Hola, amigo. ¿Cómo estás?Này anh bạn, sao rồi? |
| ¿Cómo estás?Anh khỏe không? |
| ¿Cómo estás, Nick?Anh khỏe không, Nick? |
| ¿Cómo estás, chico?Con sao rồi nhóc? |
| ¿Cómo estás, O'Conner?Khỏe không O'Conner? |
| ¿Cómo estás, soldado?Cậu thế nào rồi? |
| ¿Cómo estás, linda?Cháu thế nào? |
| ¿Cómo estás tú, Soohyun?Anh đang làm gì thế, Soohyun? |
| ¿Cómo estás hoy?Hôm nay cô thấy thế nào? |
| Hola, corazón, ¿cómo estás?Chào anh yêu, anh ổn không? |
| Hey, Nina, ¿cómo estás?Chào Nina, chị khỏe chứ? |
| ¿Cómo estás?Anh sao rồi hả? |
| ¿Cómo estás, James?Anh thế nào, James? |
| ¿Cómo estas?Em ổn chứ? |
| ¿Cómo estás?Xin chào. |
| ¿Cómo estás, Frank?Dạo này thế nào, Frank? |
| Hola, ¿cómo estas Rossi?Hey, sao rồi, Rossi? |
| ¿Cómo estás campeón?Anh sao rồi anh bạn? |
| Ahora no, pero iré a ver cómo estás.Giờ thì không... nhưng anh sẽ quay lại gặp em. |
| Matthew, ¿cómo estás?Matthew, sao rồi? |
| Hola, " Mimitos ", ¿cómo estás, bonito?Hey, Snuggles, anh bạn thế nào? |
| ¿Cómo estás?Con khỏe không? |
| No nos vemos desde hace tiempo, ¿cómo estás?Chúng ta đã ko gặp nhau lâu lắm rồi, em thế nào rồi? |
| ¿Cómo estás?Chào cháu. |
Cùng học Tiếng Tây Ban Nha
Vậy là bạn đã biết được thêm nghĩa của từ cómo estás trong Tiếng Tây Ban Nha, bạn có thể học cách sử dụng qua các ví dụ được chọn lọc và cách đọc chúng. Và hãy nhớ học cả những từ liên quan mà chúng tôi gợi ý nhé. Website của chúng tôi liên tục cập nhật thêm các từ mới và các ví dụ mới để bạn có thể tra nghĩa các từ khác mà bạn chưa biết trong Tiếng Tây Ban Nha.
Từ khóa » Cómo Estás Là Tiếng Gì
-
Como Estás Trong Tiếng Việt, Dịch | Glosbe
-
"Como Estas?" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Tây Ban Nha(Spain)
-
Cómo Estás Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Cómo Estás Và Những Lời Chào Tiếng Tây Ban Nha Khác
-
10 CÁCH DIỄN ĐẠT TRONG TIẾNG TÂY BAN NHA MÀ BẠN NÊN ...
-
" Hola Como Estas ?" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Tây Ban Nha ...
-
Câu Giao Tiếp Cơ Bản Trong Tiếng Tây Ban Nha - Dịch Thuật Hồng Linh
-
'estas' Là Gì?, Từ điển Tây Ban Nha - Tiếng Việt
-
Học Tiếng Tây Ban Nha :: Bài Học 1 Gặp Người Mới - LingoHut
-
Học Tiếng Tây Ban Nha Với Một Số Câu đơn Giản
-
[Spanish]Lession 1.1 – Greetings And Introductions
-
Hướng Dẫn Học Tiếng Tây Ban Nha đơn Giản - Du Học AMEC