Compass | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
compass
noun /ˈkampəs/ Add to word list Add to word list ● an instrument with a magnetized needle, used to find directions la bàn If he had carried a compass, he would not have lost his way on the hills. ● in plural an instrument with two movable legs, for drawing circles etc compa a square and compasses. ● formal scope or range phạm vi within the compass of human understanding.Xem thêm
compass rose(Bản dịch của compass từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của compass
compass The company has continued to develop over its original field of gyros compasses, telephone equipment and other precision engineering work. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Her compasses did not work properly because of the iron hull. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. I think if anyone deserves a tear of sympathetic condolence, it is the rural schoolmaster compassed about with so many tribulations and with so great a cloud of witnesses. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 You are-compassing a policy that will inevitably lead to that result. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The markings are virtually unchanged from the "shi" to the first magnetic compasses. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Long experience has shown that liquid compasses are superior in performance to dry card compasses, even if fitted with anti-vibrational suspensions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The squadron developed means of polar navigation necessary due to the unreliability of magnetic compasses, and many existing maps of the region were unreliable. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. One of the main factors underlying the closure decision has been the fact that the requirement for repair facilities for the older types of compasses is declining. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của compass
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 方位儀器, 指南針,羅盤, 量度儀器… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 方位仪器, 指南针,罗盘, 量度仪器… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha brújula, extensión, brújula [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bússola, bússola [feminine], compasso [masculine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (方位を示す)磁石, 羅針盤(らしんばん), コンパス… Xem thêm pusula, pergel, alan… Xem thêm boussole [feminine], compas [masculine], boussole… Xem thêm brúixola… Xem thêm kompas, passer, bereik… Xem thêm kompas, kružítko, okruh… Xem thêm kompas, passer, område… Xem thêm kompas, jangka, jangkauan… Xem thêm เข็มทิศ, วงเวียน, ขอบเขต… Xem thêm kompas, cyrkiel, zasięg… Xem thêm kompass, passare, omfång… Xem thêm kompas, lingkungan… Xem thêm der Kompass, der Zirkel, der Umkreis… Xem thêm kompass [neuter], passer [masculine], kompass… Xem thêm 나침반… Xem thêm компас, циркуль, обсяг… Xem thêm bussola, compasso, ambito… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của compass là gì? Xem định nghĩa của compass trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
comparatively compare comparison compartment compass compass rose compassion compassionate compatibility {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của compass trong tiếng Việt
- compass rose
- magnetic compass
Từ của Ngày
chestnut
UK /ˈtʃes.nʌt/ US /ˈtʃes.nʌt/reddish-brown in colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add compass to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm compass vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Compa Tiếng Anh Là Gì
-
Compa Tiếng Anh Là Gì? Nghĩa Của Từ Compa Trong Tiếng Việt ...
-
Compa - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Cái Compa Tiếng Anh Là Gì
-
Compa Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Compa Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Compa Trong Tiếng Việt
-
"compa Vẽ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Compa Tiếng Anh Là Gì - Dinh-dưỡ | Năm 2022
-
Từ điển Tiếng Việt "compa" - Là Gì?
-
Compa | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Compa Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Cái Compa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Com-pa – Wikipedia Tiếng Việt
-
COMPA VÀ THƯỚC KẺ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Compa Tiếng Anh Là Gì