Compensation - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkɑːm.pən.ˈseɪ.ʃən/
Từ khóa » đền Bù In Eng
-
đền Bù Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐỀN BÙ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỀN BÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Đền Bù" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ đền Bù Bằng Tiếng Anh
-
Tra Từ đền Bù - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đền Bù Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đền Bù In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Bù đắp - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Từ điển Việt Anh "đền Bù" - Là Gì? - Vtudien
-
Definition Of đền Bù? - Vietnamese - English Dictionary
-
Compensate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Các Công Ty Bảo Hiểm Nhân Thọ đã Chi Trả 74% Số Lượng Khiếu Nại ...
-
Đền Bù In English. Đền Bù Meaning And Vietnamese To English ...
-
đền Bù Tiếng Anh Là Gì
-
Tra Từ Đền Bù Tiếng Anh Là Gì