đền bù trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Cách dịch tương tự. Cách dịch tương tự của từ "đền bù" trong tiếng Anh. đền danh từ. English. Buddhist temple. bù động từ. English. make up for. bù tính từ.
Xem chi tiết »
ĐỀN BÙ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ; compensation · bùđền bù ; compensate · đền bù ; compensatory · bù đắp ; reparation · sửa chữađền bù ; compensated · đền bù.
Xem chi tiết »
compensate (verb) · Cách phát âm: UK /ˈkɒm.pən.seɪt/ · US /ˈkɑːm.pən.seɪt/ · Nghĩa tiếng việt: đền bù, bồi thường, bồi hoàn · Nghĩa tiếng anh: to pay someone money ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đền bù trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đền bù - Compensate for (someones troublẹ..) =Đền bù công sức bỏ ra+To compensate (somebody) for the ...
Xem chi tiết »
đền bù = to make good; to make up; to compensate Sự chuyên cần đền bù cho việc kém thông minh Assiduity makes up for lack of intelligence Đền bù công sức ...
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. đền bù. to make good; to make up; to compensate. sự chuyên cần đền bù cho việc kém thông minh assiduity makes up for lack of intelligence.
Xem chi tiết »
đền bù english - Check 'đền bù' translations into English. Look through examples of đền bù translation in sentences, listen to pronunciation and learn ...
Xem chi tiết »
Cung cấp các chức năng như nghe tiếng Việt/từ đầu tiếng Hàn, IME tiếng Việt/Hàn, màn hình phiên bản ... 동사 đền bù, bù đắp ... 명사 sự đền bù, sự bù đắp.
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. Nghĩa của từ 'đền bù' trong tiếng Anh. đền bù là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.
Xem chi tiết »
The meaning of: đền bù is Compensate for (someone's troublẹ..) Đền bù công sức bỏ raTo compensate (somebody) for the energy he has spent.
Xem chi tiết »
4 ngày trước · compensate - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt ... đền bù. This payment will compensate (her) for the loss of her job.
Xem chi tiết »
Số đơn khiếu nại đền bù nhiều nhất là 2,234 tại công ty Sagarmatha Insurance, tiếp sau đó là Siddhartha Insurance (1,464) và Shikhar Insurance (1,344). Shikhar ...
Xem chi tiết »
What does đền bù mean in English? If you want to learn đền bù in English, you will find the translation here, along with other translations from Vietnamese ...
Xem chi tiết »
4 thg 2, 2021 · đền bù tiếng anh là gì ... Bồi thường thiệt hại (tiếng Anh: Liability for compensation) hợp đồng kinh tế là chế tài tài sản dùng để bù đắp những ...
Xem chi tiết »
Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường. to pay compensation to somebody for something — bồi thường cho ai về cái gì: worker's ...
Xem chi tiết »
17 thg 7, 2021 · Bồi thường thiệt hại (tiếng Anh: Liability for compensation) hợp đồng kinh tế là chế tài tài sản dùng để bù đắp những thiệt hại thực tế về ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 17+ đền Bù In Eng
Thông tin và kiến thức về chủ đề đền bù in eng hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu