Complice - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːm.pləs/
Danh từ
complice /ˈkɑːm.pləs/
- Kẻ đồng loã, kẻ tiếp tay.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.plis/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | complice/kɔ̃.plis/ | complices/kɔ̃.plis/ |
| Giống cái | complice/kɔ̃.plis/ | complices/kɔ̃.plis/ |
complice /kɔ̃.plis/
- Tòng phạm. Être complice d’un vol — tòng phạm trong vụ trộm
- Giúp cho, tiếp tay cho.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | complice/kɔ̃.plis/ | complices/kɔ̃.plis/ |
| Giống cái | complice/kɔ̃.plis/ | complices/kɔ̃.plis/ |
complice /kɔ̃.plis/
- Kẻ tòng phạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “complice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồng Loã Tieng Anh
-
đồng Lõa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
• đồng Loã, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Translation In English
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đồng Lõa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đồng Lõa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"đồng Loã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỒNG LOÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "đồng Loã" - Là Gì?
-
KẺ ĐỒNG LÕA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Accomplice | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Accessory Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary