đồng lõa trong tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Tháng 6 năm 2006 và đã tham gia một cuộc tuần hành tại Tel Aviv phản đối cái gọi là sự đồng loã của Israel trong vụ đánh bom bãi biển Gaza, ...
Xem chi tiết »
Translation for 'kẻ đồng lõa' in the free Vietnamese-English dictionary and many other English translations.
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ đồng lõa trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @đồng lõa -Accomplice; to be party to.
Xem chi tiết »
Translations in context of "ĐỒNG LOÃ" in vietnamese-english. HERE are many translated ... Ai nói với ông là ông Fouquet có đồng loã là ông ấy phạm tội?
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. đồng lõa. * dtừ. connivance; * đtừ connive. * thngữ. accessory before/ after the fact. accomplice; accessory. bị kết tội đồng loã giết ...
Xem chi tiết »
Unknown to the engineer, the criminals plan to use this disguise to implicate any accomplice as the mastermind and to divert attention away from themselves.
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "đồng loã" tiếng anh là gì? Xin cảm ơn nhiều. ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking ...
Xem chi tiết »
Từ - Bi - Hỷ - Xả em ơi / Là tâm an tịnh đời đời bình yên. / Cuồng quay Thập Nhị Nhân Duyên / Thiên thu vạn pháp tự nhiên hài hoà. / Làm gần chớ vội nghĩ xa, / ...
Xem chi tiết »
Vietnamese to English ; Vietnamese, English ; đồng loã. accomplices ; complicity ; accomplice ; an accomplice ; complicit ; fakes it ; plugs ; supporting ; the ...
Xem chi tiết »
English, Vietnamese. accomplice. bị lôi kéo ; kẻ đồng phạm ; lõa ; mưu ; một người bạn ; một tên đồng đảng ; người ; sam ; thông đồng ; tên đồng lõa ...
Xem chi tiết »
Tra cứu từ điển Việt Anh online. ... đồng lõa. Accomplice; to be party to ... (H. đồng: cùng; loã: cái bọc) Cùng tham gia vào một việc xấu: Phản động Pháp ...
Xem chi tiết »
đồng lõa, * dtừ|- connivance; * đtừ connive|* thngữ|- accessory before/ after the fact|- accomplice; accessory|= bị kết tội đồng loã giết người to be ...
Xem chi tiết »
đồng lõa có nghĩa là: - đồng loã tt. (H. đồng: cùng; loã: cái bọc) Cùng tham gia vào một việc xấu: Phản động Pháp đồng loã với phản động quốc tế ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ đồng Loã Tiếng Anh Là
Thông tin và kiến thức về chủ đề đồng loã tiếng anh là hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu