đồng Lõa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đồng lõa
* dtừ
connivance; * đtừ connive
* thngữ
accessory before/ after the fact
accomplice; accessory
bị kết tội đồng loã giết người to be accused of being an accessory to murder
xem thông đồng
hành động có ai đồng loã to act with the complicity of somebody/in complicity with somebody/with somebody as an accomplice
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đồng lõa
Accomplice; to be party to
Từ điển Việt Anh - VNE.
đồng lõa
accomplice



Từ liên quan- đồng
- đồng ý
- đồng bộ
- đồng ca
- đồng cô
- đồng cư
- đồng cỏ
- đồng dư
- đồng hồ
- đồng lá
- đồng lữ
- đồng nữ
- đồng sự
- đồng tử
- đồng vị
- đồng xu
- đồng âm
- đồng đỏ
- đồng ấu
- đồng bàn
- đồng bào
- đồng bạc
- đồng bạn
- đồng bọn
- đồng bối
- đồng chí
- đồng cân
- đồng cạn
- đồng cảm
- đồng cấp
- đồng cốt
- đồng dao
- đồng dâm
- đồng giá
- đồng gửi
- đồng hóa
- đồng học
- đồng khí
- đồng khô
- đồng kẽm
- đồng lia
- đồng lây
- đồng lãi
- đồng lãm
- đồng lõa
- đồng lúa
- đồng lần
- đồng lầy
- đồng lục
- đồng màu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồng Loã Tiếng Anh Là
-
đồng Lõa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đồng Loã In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Translation In English
-
'đồng Lõa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
ĐỒNG LOÃ In English Translation - Tr-ex
-
KẺ ĐỒNG LÕA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đồng Loã" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đồng Loã' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : đồng Loã | Vietnamese Translation
-
Accomplice | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "đồng Lõa" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ đồng Lõa Dịch Là Gì
-
đồng Lõa Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt