CÒN BA NGÀY NỮA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÒN BA NGÀY NỮA " in English? còn
alsolongerevenstillbutba ngày nữa
three more days
{-}
Style/topic:
Remained three months.Sao chàng biết còn ba ngày nữa?.
And how can you know in three days?Còn ba ngày nữa.
There are three days left.Như vậy anh chỉ còn ba ngày nữa ở lại San Jose.
So you have got three days in San Jose.Còn ba ngày nữa là đến sinh nhật.".
Only three more days til your birthday.”.Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngày thường ngày năm mới ngày xanh ngày thứ nhất Usage with verbsngày nghỉ ngày cưới ngày đến liều hàng ngàyngày lễ tạ ơn sang ngàyngày lễ tình nhân ngày học chọn ngàyngày thi MoreUsage with nounsngày nay hàng ngàyngày hôm nay ngày mai ngày hôm qua ngày lễ ngày valentine ngày sinh nhật ngày tháng ngày thứ bảy MoreCô ấy kinh hoàng khi biết rằng nó nói rằng cô ấy chỉ còn ba ngày nữa.
She is horrified to learn that it says she has only three days left.Còn ba ngày nữa là đến thứ Bảy.
Remained three days till Saturday.Chance thì có tiếng là người có hành vi liều lĩnh,trong khi đó đặc vụ Hart chỉ còn ba ngày nữa là nghỉ hưu.
Chance has a reputation for reckless behavior, while Hart is three days away from retirement.Còn ba ngày nữa là đến thứ Bảy.
Only three days left till Saturday.Ba giỏ là ba ngày. 19 Còn ba ngày nữa, Pha- ra- ô sẽ nâng đầu ông lên khỏi thân ông.
The three baskets are three days and, three more days, Pharaoh will lift up your head from you.Còn ba ngày nữa chúng ta sẽ sang Nhật.
In just three days we will be headed to Japan.Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi phải quay về công việc.
I still have 3 more days before I'm back to work.Còn ba ngày nữa chúng ta sẽ sang Nhật.
In three months I will be leaving japan.Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi phải quay về công việc.
I have got three more days before returning to work.Còn ba ngày nữa Pharaôâ sẽ nâng đầu ngài lên và treo ngài lên súc gỗ, và chim chóc sẽ ăn thịt mình ngài".
Within three more days, Pharaoh will behead you and hang you on gallows, where birds will eat your flesh from you.”.Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi phải quay về công việc.
But I have 3 more days before I have to get back to work.Chỉ còn ba ngày nữa đã hòa bình.
There are three days of peace remaining.Chỉ còn ba ngày nữa đã hòa bình.
But there were only three days of peace.Chúng tôi còn ba ngày nữa trước khi phải quay về công việc.
We have three more days left before we have to return to work.Mà còn những ba ngày nữa mới tới thứ sáu.
Only three more days to Friday.Chỉ còn có vài ba ngày nữa là đầu mùa xuân rồi còn gì!
There are only 3 more weeks in the spring semester!^_^!Ông còn ở đây ba ngày nữa để trượt tuyết, ông bảo tôi.
He had three more days of skiing, he told me.Thấy thế( Salih) bảo:“ Các người còn được ba ngày nữa để vui vầy trong nhà.
Then(Sâlih) said:“Enjoy yourselves in your homes for three(more) days.Thấy thế( Salih) bảo:“ Các người còn được ba ngày nữa để vui vầy trong nhà.
And thereupon(Saleh) said,“You have only three days more to enjoy life in your dwellings.Tôi còn khoảng ba ngày nữa là đi rồi.
I have about three weeks before I leave.Chỉ còn có ba ngày nữa là tới cuộc tranh tài.
There are only 3 days left of the contest.Chỉ còn ba ngày đi học nữa thôi!
We only have three more days of school!Còn ba tháng nữa là đến ngày bắt đầu cuộc thi.
And this is another three months to start the contest.Ta còn có thời gian ba ngày tìm hiểu nữa.
I had three more days to find out.A hối thúc kháchhàng đặt chỗ trước trong vòng ba ngày tới, và nêu thêm rằng có thể sẽ không còn chỗ trống nữa sau ba ngày tới.
It urges the client to book within the next three days, adding that after that date there will probably be no more places left.Display more examples
Results: 171, Time: 0.0263 ![]()

Vietnamese-English
còn ba ngày nữa Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Còn ba ngày nữa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
cònadverbalsolongerevenstillcònconjunctionandbadeterminerthreebaadjectivethirdtriplebanoundadfatherngàynoundaydatedaysdatesngàyadjectivedailynữaadverbanymoremoreagaintoolongerTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Còn 3 Ngày Nữa
-
Còn 3 Ngày Nữa Dịch - Tôi Yêu Bản Dịch - I Love Translation
-
Còn 3 Ngày Nữa Dịch
-
Results For Còn 3 Ngày Nữa Translation From Vietnamese To English
-
Results For Còn 2 Ngày Nữa Translation From Vietnamese To English
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Speak Languages
-
"Chỉ Hai Ngày Nữa" - Duolingo
-
DỊCH GO: Tiếng Anh Sang Việt 4+ - App Store
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Gian: Chi Tiết, đầy đủ
-
Các Cụm Từ Chỉ Thời Gian Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Top 10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất - Monkey