CÒN CÁI NÀY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÒN CÁI NÀY LÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch còn cái này
and this oneand this islà
isarewas
{-}
Phong cách/chủ đề:
And this is for you.Dâu này, pecan, còn cái này là sô cô la 3 lớp.
Strawberry, pecan and this one's called triple chocolate.Còn cái này là cho Eilen.
And this is for Eilen.Cái này là cho‘ Color Me Run', cái này là cho DeadMau5, còn cái này là vào tour vòng quanh nước Mỹ của tôi năm ngoái,” DJ Phat Beatz tự hào khoe với chúng tôi những tấm áp- phích sự kiện mà anh từng tham gia.
This one was for the‘Color Me Run,' this one was for Deadmau5, and this was for my US tour last year,” Phatbeatz says proudly showing us the posters for the events he's played that line his DJ school wall.Còn cái này là tặng nón?
Is is this hat?Còn cái này là evening dress!
This is an evening dress!Còn cái này là save yourself.
Oh, and this one is by yourself.Còn cái này là gì?
And what is this?Còn cái này là để cho anh biết.
And this one is to let you know that.Còn cái này là từ Phù thuỷ bí mật ở Belsen.
And this one's from the Secret Witch Ring of Belsen.Còn cái này là cửa hàng bán sandwich yêu thích của tôi ở California-- bánh sandwich Việt Nam.
This, by the way, is the location of my favorite sandwich shop in California-- Vietnamese sandwich.Còn cái này, ôi thiệt là dài.
So this one, it's really long.Cái này là cho bạn trai tôi, còn cái còn lại cho tôi.
This one is for my boyfriend, the other one is for me.Cái này là trụ sở, còn cái kia thì là một căn phòng trong tòa cao ốc được chúng sử dụng như nhà kho.
This one is the office, while the other one is a room in a building used as a warehouse.Chỉ có cái này là còn xử dụng được.
Only this one is of any use.Còn cái này, bố gọi là" rít".
And this one, I call it a"ride.".Cái này là cho bạn trai tôi, còn cái còn lại cho tôi.
This one's for my mom, and this one's for me.".Chơi thuốc còn tốt hơn Cái này là bị loạn trí đó.
Drugs would have been better. This is deranged.Còn cái khỉ này là gì đây?
And what is this stock?Còn cái ghế này là gì vậy?”.
And what is this chain?”.Còn cái ô này là dãy Himalaya che chở cho cả hai…”.
And this umbrella is the Himalayas which protects both…”.Còn cái tấm thảm này là sao đây?
So, what is this carpet?Cái này còn tệ hơn là khi họ say nữa!
It's worse than if they were drunk!Cho tới khi nào anh còn cái tâm này là anh còn ngồi chung thuyền với những người khác.
As long you have this kind of mind, you're in the same boat as everybody else.Và sau cái này, có nghĩa là chỉ còn lại 2 cái….
Which means that, after this, there are only three issues remaining….Anh ta là brahmin thuộc đẳng cấp cao, còn Janak này là cái gì?
He was a Brahmin of high caste, and what was this Janak?Tôi thích cái này vì nó còn nhiều thứ hơn là chỉ là một cái nắp chai….
I like this one because it's about more than selling a pair of jeans.Còn cái mũ này là quà thôi.
This hat was a gift.Hơn nữa còn là ở cái này.
And even more in this one.Cái này còn được gọi là Bhagundeshwara Kshetra, từ đó tên Bhagamandala bắt nguồn.
This place is also known as Bhagandeshwara Kshetra, from which the name Bhagamandala has been derived.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1613, Thời gian: 0.0252 ![]()
còn có nghĩacòn có người

Tiếng việt-Tiếng anh
còn cái này là English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Còn cái này là trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
còntrạng từalsolongerevenstillcònsự liên kếtandcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsnàyngười xác địnhthisthesenàydanh từheynàyđại từitlàđộng từisTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Con Cái Này Là Cái Gì
-
Cuộc Đua Kỳ Thú 2013 - Cái Này Là Cái Gì??? - YouTube
-
Cái Này Là Cái Gì Vậy? - YouTube
-
Còn Cái Nịt Là Gì? Ý Nghĩa Và Nguồn Gốc Của Cụm Từ Này
-
Còn Cái Nịt Là Gì? Nguồn Gốc, ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Cụm Từ Này
-
Cái Này Là Cái Gì? - Tinhte
-
Bạn Có Biết Cái Này Là Cái Gì Không? Ngoài Bắc Có Thể Nhiều ... - Tinhte
-
Thư Gửi Con Yêu - Sacombank
-
Cái Này Là Gì Bằng Tiếng Nhật - Glosbe
-
Cái Nịt Là Gì? Còn Cái Nịt Nghĩa Là Gì?
-
Còn Cái Nịt Là Gì? Ai Là Người Tạo Nên Trend Còn Cái Nịt? - VOH