Con Chó Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. con chó
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

con chó tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ con chó trong tiếng Trung và cách phát âm con chó tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ con chó tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm con chó tiếng Trung con chó (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm con chó tiếng Trung 狗 ; 犬 《哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。也叫犬。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
狗 ; 犬 《哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。也叫犬。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ con chó hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • phân loại rừng tiếng Trung là gì?
  • một cách tiếng Trung là gì?
  • kham tiếng Trung là gì?
  • càng sớm càng tốt tiếng Trung là gì?
  • tổ chức thành đoàn thể tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của con chó trong tiếng Trung

狗 ; 犬 《哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。也叫犬。》

Đây là cách dùng con chó tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ con chó tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 狗 ; 犬 《哺乳动物, 种类很多, 嗅觉和听觉都很灵敏, 毛有黄、白、黑等颜色。是一种家畜, 有的可以训练成警犬, 有的用来帮助打猎、牧羊等。也叫犬。》

Từ điển Việt Trung

  • số hàng chẵn tiếng Trung là gì?
  • dỡ xuống tiếng Trung là gì?
  • ống cân bằng áp tiếng Trung là gì?
  • rau dự trữ tiếng Trung là gì?
  • hạt căn bản tiếng Trung là gì?
  • mật sai tiếng Trung là gì?
  • cá cha mẹ tiếng Trung là gì?
  • nhìn chăm chú tiếng Trung là gì?
  • giá trị âm tiếng Trung là gì?
  • giải đáp nghi vấn tiếng Trung là gì?
  • như cũ tiếng Trung là gì?
  • cỏ răng cưa tiếng Trung là gì?
  • độc xướng tiếng Trung là gì?
  • vồng tiếng Trung là gì?
  • choi tiếng Trung là gì?
  • nguyên liệu lõi tiếng Trung là gì?
  • huếch tiếng Trung là gì?
  • tiền đánh cược tiếng Trung là gì?
  • dải cờ tiếng Trung là gì?
  • xâm thực tiếng Trung là gì?
  • cầu hình chữ T tiếng Trung là gì?
  • bát sách tiếng Trung là gì?
  • dòng cảm ứng từ tiếng Trung là gì?
  • cây dương đỏ tiếng Trung là gì?
  • lưỡi lê tiếng Trung là gì?
  • bản thiết kế tiếng Trung là gì?
  • ruộng mới cày lần đầu tiếng Trung là gì?
  • ghi dấu tiếng Trung là gì?
  • đường mực tiếng Trung là gì?
  • dai hơi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Con Chó Nói Thế Nào Trong Tiếng Trung