Con Cừu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con cừu" thành Tiếng Anh
sheep, lamb là các bản dịch hàng đầu của "con cừu" thành Tiếng Anh.
con cừu + Thêm bản dịch Thêm con cừuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sheep
nounXin vẽ hộ tôi một con cừu...
Draw me a sheep!
GlosbeMT_RnD -
lamb
verb nounNhưng chàng rượt theo con gấu và cứu con cừu khỏi miệng gấu.
But the boy ran after them, and saved the lamb from the bear’s mouth.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con cừu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con cừu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cừu Dich Tieng Anh
-
• Cừu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sheep, Ovine, Hatred | Glosbe
-
CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON CỪU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Cừu Tiếng Anh Là Gì – Tên Con động Vật Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Nhiều Con Cừu Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Lamb - Wiktionary Tiếng Việt
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Sheep | Vietnamese Translation
-
CỰU - Translation In English