Lamb - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
lamb
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈlæm/
Từ khóa » Cừu Dich Tieng Anh
-
• Cừu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Sheep, Ovine, Hatred | Glosbe
-
Con Cừu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CỪU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON CỪU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cừu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Con Cừu Tiếng Anh Là Gì – Tên Con động Vật Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Người Chăn Cừu
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Top 13 Nhiều Con Cừu Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Con Cừu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Sheep | Vietnamese Translation
-
CỰU - Translation In English