Côn đồ - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
villainous, gangster, hooligan là các bản dịch hàng đầu của "côn đồ" thành Tiếng Anh.
côn đồ + Thêm bản dịch Thêm côn đồTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
villainous
adjectiveTôi đoán tên cầm đầu nhóm đó là một tên côn đồ ốm, dữ dằn, mắt xanh.
I figure the leader is a lean, blue-eyed villain.
GlosbeMT_RnD -
gangster
nounAnh vẫn là côn đồ chứ Joey hay tôi đã thay đổi được anh?
Are you still a gangster, Joey, or did I change you?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
hooligan
nounPhải chi họ quyết định một lần cho dứt khoát băng đảng côn đồ nào cai trị đất nước này!
I wish they'd decide once and for all... which gang of hooligans constitutes the government of this country!
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rascally
- ruffian
- thug
- villain
- hard-ass
- hoodlum
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " côn đồ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "côn đồ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Côn đồ Translate To English
-
Côn đồ In English - Glosbe Dictionary
-
TÊN CÔN ĐỒ - Translation In English
-
CÔN ĐỒ KHI In English Translation - Tr-ex
-
TÊN CÔN ĐỒ In English Translation - Tr-ex
-
Results For Côn đồ Translation From Vietnamese To English
-
Bọn Côn đồ - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tên Côn đồ - Translation To English
-
Vietnamese-English Dictionary - Bọn Côn đồ
-
Tên Côn đồ - Translation To English
-
Villainy | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Vietnamese Tên Côn đồ - Contextual Dictionary
-
Côn đồ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Côn đồ - VDict