Con Gà Trống Trong Tiếng Nhật, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "con gà trống" thành Tiếng Nhật

雄鳥, 雄鳥 là các bản dịch hàng đầu của "con gà trống" thành Tiếng Nhật.

con gà trống + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 雄鳥

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con gà trống " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Con gà trống + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 雄鳥

    [email protected]

Từ khóa » Con Gà Bằng Tiếng Nhật