Con Gà Trống Trong Tiếng Tiếng Trung - Tiếng Việt-Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "con gà trống" thành Tiếng Trung
公鸡, 公雞, 雄雞 là các bản dịch hàng đầu của "con gà trống" thành Tiếng Trung.
con gà trống + Thêm bản dịch Thêm con gà trốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
公鸡
Nó như 1 con gà trống dưới biển
它看起来有点像深海里的公鸡。
GlosbeTraversed6 -
公雞
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
雄雞
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
雄鸡
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con gà trống " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con gà trống" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gà Trống Nuôi Con Tiếng Trung
-
TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ THÀNH NGỮ (VẦN E,G)
-
Gà Sống Nuôi Con Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 29 Động Vật Chăn Nuôi - LingoHut
-
Bài 4: Các Câu Thành Ngữ Trong Tiếng Trung
-
Tiếng Trung Quốc - Động Vật • Học Từ Vựng Trực Tuyến Miễn Phí ...
-
[PDF] CON GÀ TRONG NGÔN NGỮ TRUNG - VIỆT
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gà Trống' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Đặt Câu Với Từ Gà Trống Nuôi Con, Mẫu Câu Có Từ 'gà Trống Nuôi Con ...
-
Từ điển Việt Trung "gà Thiến" - Là Gì?
-
BTV Trung Nghĩa Lần đầu Kể Chuyện Gà Trống Nuôi Con - Trang Thông ...
-
Gà Trống Nuôi Con | PHI BẰNG | Music Video Official 4K - YouTube
-
Tiến Luật Khổ Sở Hóa Gà Trống Nuôi Con Trong 'Dân Chơi Không Sợ ...
-
Gà Trống Nuôi Con - Báo Dân Sinh
-
Nỗi Niềm Gà Trống Nuôi Con | VTV.VN