CON GÁI YÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CON GÁI YÊU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từcon gái yêusweetheartem yêungười yêucon yêucưnganh yêucưng àcháu yêubé yêucon gáiem gáiloving daughterbeloved daughtercon gái yêu dấucon gái yêu dấu thân thươngcon gái yêu quýdarling daughtercon gái yêudear daughtercon gái thân yêucon gái yêumy darling girlbaby girlbé gáicon gáicô béem bébé conđứa bébé gái sơ sinhnhóc concô emsweet girlcô gái ngọt ngàothơm cô gáicô gái xinhmy dear girlsweet daughterlovely daughtersweetie

Ví dụ về việc sử dụng Con gái yêu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Mẹ biết, con gái yêu.I know, sweet girl.Chào con gái yêu, mẹ đây.Hi honey, it's mom.Happy birthday con gái yêu.Happy Birthday baby girl..Con gái yêu tối thịt.Daughter Loves Dark Meat.Xin lỗi, con gái yêu.I'm sorry, sweetheart.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtheo yêu cầu em yêucon yêuyêu nhau yêu con khách hàng yêu cầu cô yêuthiên chúa yêu thương yêu cậu từ tình yêuHơnSử dụng với trạng từyêu nhiều yêu từng yêu rất nhiều chẳng yêumãi yêuSử dụng với động từyêu cầu bồi thường yêu cầu cung cấp đáp ứng yêu cầu yêu cầu giúp đỡ yêu cầu sử dụng gửi yêu cầu bị yêu cầu yêu cầu bình luận yêu cầu thanh toán yêu cầu hỗ trợ HơnCho con gái yêu, April.To my darling daughter, April.( Viết cho hai con gái yêu.(for my two young daughters.Chào con gái yêu, mẹ đây.Hi, sweetheart, it's mom.Điều cuối cùng đây con gái yêu!And the last thing, darling.Tặng hai con gái yêu quí.Her two loving daughters.Mẹ thật sự xin lỗi Con gái yêu.I am truly sorry, sweetheart.Chào con gái yêu, mẹ đây.Hello darling, this is mom.Hình xăm chân dung con gái yêu.Portrait of Beloved Daughter.Cha và con gái yêu nhau.Daddy and Daughter love each other.Điều cuối cùng đây con gái yêu!One final thing my dear child.Gửi con gái yêu của cha, Betty.To my beloved daughter, Betty.Điều cuối cùng, con gái yêu của bố!One final thing my dear child!Con gái yêu ơi, bà đang bị mệt.Sweet daughter, you are tired.Găp lại con sau, con gái yêu.See you later, sweetheart.Con gái yêu quý của ta.My dear, dear girl.Có một người con gái yêu mưa.There was a girl who loved the rain.Con gái yêu, họ đã gọi cho con..My darling, she called me.Gặp con ngày mai, con gái yêu.See you tomorrow night, sweetheart.Con gái yêu, họ đã gọi cho con.Baby, it called to me.Mẹ biết nó không phải là con, con gái yêu.I knew it wasn't you, baby girl.Con Gái Yêu 2 Tháng Tuổi Của Mình.My daughter loved them at 2 weeks old.Gặp con ngày mai, con gái yêu.I will see you tomorrow, sweetheart.Con gái yêu của cha, con thấy gì?.My dear girl, what do you see?.Con quên thứ gì phải không, con gái yêu?Secondly, aren't you forgetting something, sweetie?Con gái yêu của bố, bố biết là rồi con cũng sẽ tìm ra nó.My darling daughter, I knew you would figure this out.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 3545, Thời gian: 0.0501

Xem thêm

hỡi con gái yêu dấu của tamy dearly beloved daughtermy dearest daughterhỡi con gái yêu dấu của chamy dearly beloved daughter

Từng chữ dịch

condanh từconchildsonbabycontính từhumangáidanh từgirlgirlfrienddaughterwomansisteryêudanh từlovedearloveryêutính từbelovedyêuđộng từloved S

Từ đồng nghĩa của Con gái yêu

em yêu người yêu cưng anh yêu sweetheart cưng à cháu yêu bé yêu

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh con gái yêu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Gái Cưng Dịch Sang Tiếng Anh