Sweetheart | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: sweetheart Best translation match:
English Vietnamese
sweetheart * danh từ - người yêu, người tình * động từ - tán, tìm hiểu (người yêu) =to go sweethearting+ đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)
Probably related with:
English Vietnamese
sweetheart a ; anh a ; anh a ̀ ; anh thề ; anh yêu em ; anh yêu ; anh yêu à ; bà thân mến ; bé con ; bé con ơi ; bé cưng ; bé yêu ; bé ; bé ơi ; cháu yêu ; chứ con ; con cưng ; con gái bé bỏng ; con gái yêu ; con gái ; con trai ; con yêu ; con ; con à ; cô bé ; cô bé ơi ; cô bạn ; cô em ; cô gái yêu ạ ; cô thân mến ; cô ; cưng a ; cưng ah ; cưng ; cưng à ; cưng ơi ; cưng ạ ; cục cưng ; em a ; em cưng ; em yêu ; em yêu đứng yên ; em ; em à ; em ạ ; gái ; không ; mẹ ơi ; nghe này bạn ; nghe này ; ngoan nào ; người yêu ; người đáng yêu ; người đẹp ; người đẹp ạ ; những người ; nào ; quý cô ; suyin ; thôi nào ; thương lắm ; thương ; trai ; tình yêu ; tốt lắm ; u yêu ; yêu a ; yêu a ̀ ; yêu con ; yêu dấu ; yêu ; yêu à ; đi ; đáng yêu ; ́ u yêu ; ̉ a ;
sweetheart anh a ; anh a ̀ ; anh thề ; anh yêu em ; anh yêu ; anh yêu à ; bà thân mến ; bé con ; bé con ơi ; bé cưng ; bé yêu ; bé ; bé ơi ; cháu yêu ; chứ con ; con cưng ; con gái bé bỏng ; con gái yêu ; con gái ; con trai ; con yêu ; con ; con à ; cô bé ; cô bé ơi ; cô bạn ; cô em ; cô gái yêu ạ ; cô thân mến ; cô ; cưng a ; cưng ah ; cưng ; cưng à ; cưng ơi ; cưng ạ ; cục cưng ; em a ; em cưng ; em yêu ; em yêu đứng yên ; em ; em à ; em ạ ; gái ; không ; mẹ ơi ; nghe này bạn ; nghe này ; ngoan nào ; người yêu ; người đáng yêu ; người đẹp ; người đẹp ạ ; nào ; quý cô ; suyin ; thôi nào ; thương lắm ; thương ; trai ; tài ; tình yêu ; tạm ; tốt lắm ; u yêu ; yêu a ; yêu a ̀ ; yêu con ; yêu dấu ; yêu ; yêu à ; đáng yêu ; ́ u yêu ;
May be synonymous with:
English English
sweetheart; steady; sweetie; truelove a person loved by another person
sweetheart; beauty; dish; knockout; looker; lulu; mantrap; peach; ravisher; smasher; stunner a very attractive or seductive looking woman
May related with:
English Vietnamese
sweetheart * danh từ - người yêu, người tình * động từ - tán, tìm hiểu (người yêu) =to go sweethearting+ đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)
sweetheart a ; anh a ; anh a ̀ ; anh thề ; anh yêu em ; anh yêu ; anh yêu à ; bà thân mến ; bé con ; bé con ơi ; bé cưng ; bé yêu ; bé ; bé ơi ; cháu yêu ; chứ con ; con cưng ; con gái bé bỏng ; con gái yêu ; con gái ; con trai ; con yêu ; con ; con à ; cô bé ; cô bé ơi ; cô bạn ; cô em ; cô gái yêu ạ ; cô thân mến ; cô ; cưng a ; cưng ah ; cưng ; cưng à ; cưng ơi ; cưng ạ ; cục cưng ; em a ; em cưng ; em yêu ; em yêu đứng yên ; em ; em à ; em ạ ; gái ; không ; mẹ ơi ; nghe này bạn ; nghe này ; ngoan nào ; người yêu ; người đáng yêu ; người đẹp ; người đẹp ạ ; những người ; nào ; quý cô ; suyin ; thôi nào ; thương lắm ; thương ; trai ; tình yêu ; tốt lắm ; u yêu ; yêu a ; yêu a ̀ ; yêu con ; yêu dấu ; yêu ; yêu à ; đi ; đáng yêu ; ́ u yêu ; ̉ a ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Gái Cưng Dịch Sang Tiếng Anh