CÒN GÌ NỮA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " CÒN GÌ NỮA " in English? SAdverbcòn gì nữa
what else
gì khácgì nữacòn gì nữacòn gìcòn điều gìanh còncòn cái gì khácđiều gì khác nữacái gì khác nữathứ gìwhat's moreis there anything elseanymore
nữacònrồiwhat's nextwhat's left
{-}
Style/topic:
And what?Và còn gì nữa?
And what else?Còn gì nữa?
What else?Rồi còn gì nữa?
A: Then what else?Còn gì nữa?
What's next?Combinations with other parts of speechUsage with adverbsthêm nữađến nữachết nữaăn nữaviết nữatới nữamuốn nữahọc nữachạy nữavào nữaMoreUsage with verbsđừng nhìn nữaKhông còn gì nữa.
There's nothing else.Còn gì nữa?
What's left?Chương 5- Còn Gì Nữa?
Chapter 5- What next?Còn gì nữa?
And what else?Và sau đó, còn gì nữa?
And then, what's next?Còn gì nữa?
Anything else?IPhone chứ còn gì nữa.
The iPhone, what else?Còn gì nữa?
What is it now?Chúa biết còn gì nữa.
Christ knows what else.Còn gì nữa?
What do you got?Cô không còn gì nữa.
You are no more.Còn gì nữa?
What else did you do?Không còn gì nữa.
There isn't any more.Còn gì nữa không?
Anything else? No?Không, tôi không còn gì nữa, cảm ơn cô.
I don't want anything else, thanks.Còn gì nữa, Grace?
What is it, Grace?Ngủ, ăn, đại tiện,khóc… Còn gì nữa?
Sleeping, feeding, pooing,crying… is there anything else?Hay còn gì nữa?
Or something else?Câu gốc nói là: Không còn gì nữa để anh ta làm.
Rested means there isn't anything else for Him to do.Còn gì nữa mà nói?
What more to talk about?Vụ đó không biết được không,nhưng để xem còn gì nữa.
Not sure if that's gonna work, butlet's see what else.Còn gì nữa, cách mạng?
What then, revolution?Cô bóc lột cái chết của tôi, và còn gì nữa, cô lợi dụng cô ấy.
You exploit my death, and what's more, you use her.Tôi còn gì nữa để mất?.
What else have I to lose?.Còn gì nữa không? anh hỏi.
What more to say? he asks.Display more examples
Results: 9805, Time: 0.0384 ![]()
![]()

Vietnamese-English
còn gì nữa Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Còn gì nữa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
không còn nghi ngờ gì nữaleave no doubtthere is no doubtthere's no doubtthere was no doubtkhông còn gì nữanothing elseno moreno longerkhông còn gì để nói nữahave nothing more to sayWord-for-word translation
cònadverbalsolongerevenstillcònconjunctionbutgìpronounwhatanythingnothingsomethinggìdeterminerwhatevernữaadverbanymoremoreagaintoolonger SSynonyms for Còn gì nữa
gì khác còn điều gìTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chứ Còn Gì Nữa In English
-
Results For Chứ Còn Gì Nữa Translation From Vietnamese To English
-
Chứ Còn Gì Nữa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÒN GÌ KHÁC NỮA In English Translation - Tr-ex
-
Vietnamese-English Dictionary - Translation
-
Còn Nhiều Nữa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Translate English To Vietnamese Online
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal
-
Chứ Còn Gì Nữa :)) #tienganhdedang - Tiếng Anh Rất Dễ Dàng
-
Quân A.P - Còn Gì Đau Hơn Chữ Đã Từng Lyrics + English Translation