CON GIÒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CON GIÒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcon giòi
Ví dụ về việc sử dụng Con giòi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từgiòi bsf
Có một con giòi trong bát súp này.
Trung bình một miếng pho mát này sẽ có hàng ngàn con giòi lúc nhúc.Xem thêm
những con giòimaggotsthese wormsTừng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumangiòidanh từmaggotmaggotsworms STừ đồng nghĩa của Con giòi
sâu worm giunTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Con Giòi Tiếng Anh
-
Con Giòi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CON GIÒI - Translation In English
-
CON GIÒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Giòi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Maggots | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Maggot Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Giòi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'con Giòi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Giòi - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Maggot - Wiktionary Tiếng Việt