Con Hải Ly Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con hải ly" thành Tiếng Anh
beaver, castor là các bản dịch hàng đầu của "con hải ly" thành Tiếng Anh.
con hải ly + Thêm bản dịch Thêm con hải lyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
beaver
nounaquatic rodent [..]
Là con vịt đã ở với con hải ly thay vì với con của nó.
I mean, she chose her beaver, over her children.
en.wiktionary.org_2014 -
castor
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con hải ly " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con hải ly" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hải Ly Con Tiếng Anh Là Gì
-
Hải Ly Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Hải Ly Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HẢI LY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON HẢI LY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hải Ly Bằng Tiếng Anh
-
Hải Ly – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hải Lý Tiếng Anh Là Gì? Hải Lý Có Nghĩa Là Gì? - Entheomedia
-
Con Hải Ly Trong Tiếng Anh Là Gì ? - Cộng đồng Tri Thức & Giáo Dục
-
Con Hải Ly Tiếng Anh Là Gì? | - Cộng đồng Tri Thức & Giáo Dục
-
Hải Lý Tiếng Anh Là Gì
-
[Góc Giải đáp] Hải Lý Tiếng Anh Là Gì? - Trangwiki
-
Hải Lý Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hải Lý Tiếng Anh Là Gì