Hải Ly Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hải ly" thành Tiếng Anh

beaver, castor, Beaver là các bản dịch hàng đầu của "hải ly" thành Tiếng Anh.

hải ly + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • beaver

    noun

    aquatic rodent [..]

    Hay như loài linh miêu Mỹ cần thỏ, hải ly và những nơi có hang hốc.

    Or the bobcat, needing rabbits and beavers and den sites.

    omegawiki
  • castor

    noun

    Tôi hứa họ sẽ khỏe lại và bán cho họ tinh dầu oải hương trộn với hải ly.

    I promise them health and sell them lavender mixed with castor oil.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hải ly " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hải ly + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Beaver

    proper noun wikispecies

Hình ảnh có "hải ly"

beaver beaver Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hải ly" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hải Ly Con Tiếng Anh Là Gì