Con Hàu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
oyster, barnacle, oysters là các bản dịch hàng đầu của "con hàu" thành Tiếng Anh.
con hàu + Thêm bản dịch Thêm con hàuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
oyster
nounVà giờ, quay trở lại với những con hàu anh hùng của chúng ta.
Here we are, back to our hero, the oyster.
GlosbeMT_RnD -
barnacle
verb noun"'Hàng tỷ con hàu màu xanh bén nhọn gớm guốc trong một cơn giông bão!
"'Billions of bilious blue blistering barnacles in a thundering typhoon!
GlosbeMT_RnD -
oysters
nounVà giờ, quay trở lại với những con hàu anh hùng của chúng ta.
Here we are, back to our hero, the oyster.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con hàu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con hàu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàu Sữa Tiếng Anh Là Gì
-
Hàu Sữa Tiếng Anh Là Gì
-
CON HÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Hàu Tiếng Anh Là Gì - Gọi Tên Hải Sản Bằng Tiếng Anh
-
Con Hàu Sữa Dịch - I Love Translation
-
CON HÀU - Translation In English
-
Hàu Sữa - Hải Sản
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hải Sản - Leerit
-
Gọi Tên Hải Sản Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Hàu Tiếng Anh Là Gì
-
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Hải Sản Dành Cho Bạn
-
Hàu Sữa Là Gì? Sự Thật Hàu Sữa Hay Hàu đá Ngon Hơn?
-
99 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Hải Sản Nhân Viên Nhà Hàng ...
-
HÀU SỮA - Hải Sản Ngư Dân