Con Mắt Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "con mắt" thành Tiếng Anh
eye, optic, orb là các bản dịch hàng đầu của "con mắt" thành Tiếng Anh.
con mắt + Thêm bản dịch Thêm con mắtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
eye
nounVới con mắt lành nghề ấn loát, ông đã cải tiến đồ họa và cách bố trí.
With his printer’s eye, he improved the design and layout.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
optic
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
orb
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- peeper
- winker
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con mắt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "con mắt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Có Mắt Tiếng Anh Là Gì
-
→ Có Mặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CÓ MẶT - Translation In English
-
CÓ MẶT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"có Mặt" Là Gì? Nghĩa Của Từ Có Mặt Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
CÓ MẶT Ở Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CHÚNG TÔI CÓ MẶT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐÔI MẮT - Langmaster
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Với Từ Eyes - LeeRit
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Liên Quan đến đôi Mắt - Vietnamnet
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Lấy Cảm Hứng Từ Các Mùa - VnExpress