Con Mèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cat, puss, malkin là các bản dịch hàng đầu của "con mèo" thành Tiếng Anh.
con mèo + Thêm bản dịch Thêm con mèoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cat
noundomestic species
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
She has two cats. One is white and the other one is black.
en.wiktionary.org -
puss
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
malkin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pussy
adjective noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con mèo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Con mèo + Thêm bản dịch Thêm"Con mèo" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Con mèo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "con mèo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Con Mèo Tiếng Anh Là Gì
-
Mèo Cái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mèo Con - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ MỘT CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MALE + #FEMALE = #YOUNG_ANIMALS... - Ehouse English Center
-
CON MÈO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Mèo Tiếng Anh Là Gì Và Một Vài Từ Vựng Liên Quan đến Con Mèo
-
Dạy Bé Đọc Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Con Mèo (Cats)
-
Tiếng Anh Con Mèo đọc Là Gì - Học Tốt
-
Con Mèo Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Con Mèo Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Con Mèo Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Con Chó Con Mèo Tiếng Anh Là Gì