Mèo Con - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mèo con" thành Tiếng Anh
kitten, kittie, kitty Thêm ví dụ Thêm
kitten, catling, kit là các bản dịch hàng đầu của "mèo con" thành Tiếng Anh.
mèo con + Thêm bản dịch Thêm mèo conTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kitten
nouna young cat [..]
Người giáo viên nói cho tôi biết về một đứa bé mang con mèo con đến lớp học.
The teacher told me about a youngster who brought a kitten to class.
omegawiki -
catling
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
kit
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kittenish
- kittie
- kitty
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mèo con " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mèo con"
Bản dịch "mèo con" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Con Mèo Tiếng Anh Là Gì
-
Con Mèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Mèo Cái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ MỘT CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MALE + #FEMALE = #YOUNG_ANIMALS... - Ehouse English Center
-
CON MÈO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Con Mèo Tiếng Anh Là Gì Và Một Vài Từ Vựng Liên Quan đến Con Mèo
-
Dạy Bé Đọc Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Con Mèo (Cats)
-
Tiếng Anh Con Mèo đọc Là Gì - Học Tốt
-
Con Mèo Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Con Mèo Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Con Mèo Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Con Chó Con Mèo Tiếng Anh Là Gì