CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CON MÈO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcon mèo
cat
mèocon mèocátcon chókitten
mèo conchú mèodog
chócon chócúnfeline
mèokitty
mèokitticats
mèocon mèocátcon chókittens
mèo conchú mèodogs
chócon chócúnfelines
mèo
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's that bad kitty.Con mèo này là Mittens.
This kitty is Mittens.Tôi yêu mọi con mèo mà tôi thấy.
I loved the dogs I saw.Con mèo cũng ở lại.
The dogs, too, would stay.( Chúng tôi có hai con mèo nhỏ.).
(We have two small dogs).Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từmèo trắng mèo già Sử dụng với động từnuôi mèoyêu mèomèo thích con mèo chết thích mèocon mèo sống ghét mèothành mèocon mèo ra khỏi con mèo cưng HơnSử dụng với danh từcon mèomèo con chú mèoloài mèomắt mèomèo nhà thức ăn cho mèocon mèo con chú mèo con giống mèoHơnEm bé này đang giả vờ là một con mèo.
This baby is pretending to be a kitty.Làm thế nào con mèo biết để săn?
How do kittens learn to hunt?Lúc đầu bà ta có sáu con mèo.
She had 6 dogs in the beginning.Chỉ biết hắn có con mèo tên Henry.
I do know that he has a kitty named Henry.Chỉ còn con mèo, nhưng tuần trước nó đã bỏ đi.
We had a dog, but she died, last week.Thành viên nào có ba con mèo?
What percentage of men has three dogs?Nó đã cứu hơn 300 con mèo khỏi sự nguy hiểm.
She has rescued more than 100 dogs from danger.Và nó sẽ không phải là một điều đáng tiếc cho con mèo?
And will not it be a pity for the kitty?Chúng tôi không định lấy một con mèo khác nhưng….
We're not going to get another dog, but….Dường như nó là con mèo và hạnh phúc của con người.
Apparently it is feline and human bliss.Bạn kiểm soát tất cả 4 con mèo cùng một lúc.
What's more you control four dogs at the same time.Rất nhiều con mèo bị nhốt chung trong một lồng nhỏ.
The dogs are kept with many in a single small cage.Những tín hiệu mà một con mèo có thể cắn là gì?
What are some signs that a dog is about to bite?Chúng tôi chưa có con nhưng có một con mèo.
We didn't have children, but we had a dog.Giúp cô phát triển thành một con mèo thành phố đầy phong cách.
Help her grow into a stylish city kitty.Con mèo này đã tìm thấy chiếc đệm tốt nhất trên thế giới!
This dog has found the best mud bath in the world!Mặc dù vậy, hãy nhớ rằng tất cả các con mèo đều khác nhau.
But keep in mind that all dogs are different.Ngược đãi 20 con mèo trắng và 100 con bồ câu trắng.
She demanded 20 white kittens and 100 white doves.Một nông dân ngườiNga vừa tìm thấy 4 con mèo nhỏ trong nhà kho của ông.
The farmer found four small kittens in his barn.Một con mèo là cách tốt nhất để đầu tư tiền mà không có rủi ro.
Kittens are the best way to invest money without risk.Hiện tại, đã có hơn 200 con mèo tại công viên giải trí.
There are now more than 200 felines at the amusement park.Ở một số con mèo cần phải điều trị lâu dài để phục hồi hoàn toàn.
In some dogs long-term therapy is required for a complete recovery.Hoặc cho Lil Bub, Maru hay nhiều con mèo nổi tiếng khác trên YouTube.
Or for Lil Bub, Maru or those many other YouTube feline celebrities.Người phụ nữ sống cùng hơn 100 con mèo trong điều kiện ô nhiễm.
The woman in question lived alone with more than 100 dogs in squalid conditions.Sự miêu tả của bạn về con mèo hàm ý tính cách người bạn của bạn.
Your Description of CAT implies personality of your partner.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 6995, Thời gian: 0.0222 ![]()
![]()
còn mấtcon mèo chết

Tiếng việt-Tiếng anh
con mèo English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Con mèo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
con mèo của bạnyour catyour dogyour petyour catscon mèo của tôimy catmy catshai con mèotwo catscon mèo conkittencatskittenscatcon mèo cócat hascats havecat hadchú mèo conkittenkittenskittiescatscon mèo chếtdead catcat diedcon mèo đượccat iscon mèo làcat iscon mèo của mìnhhis catcon mèo nhàdomestic catcác con mèocatskittensTừng chữ dịch
condanh từconchildsonbabycontính từhumanmèodanh từcatfelinekittykittencats STừ đồng nghĩa của Con mèo
con chó chó cat dog kitty cát cún kittenTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiếng Anh Của Con Mèo
-
→ Mèo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Con Mèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CON MÈO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dạy Bé Đọc Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Con Mèo (Cats)
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mèo - StudyTiengAnh
-
Cat : Con Mèo (khét-tơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Top 17 Con Mèo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Blog Thú Vị
-
Top 20 Tiếng Anh Của Từ Mèo Con Mới Nhất 2022
-
Tiếng Anh Con Mèo đọc Là Gì - Học Tốt
-
Con Mèo Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Con Mèo Tiếng Anh Là Gì Và Một Vài Từ Vựng Liên Quan đến Con Mèo
-
Con Mèo Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Con Mèo Tiếng Anh đọc Là Gì