→ Mèo, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cat, litter, mistress là các bản dịch hàng đầu của "mèo" thành Tiếng Anh.
mèo noun + Thêm bản dịch Thêm mèoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cat
nounmember of the family Felidae [..]
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
She has two cats. One is white and the other one is black.
en.wiktionary.org -
litter
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mistress
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- floozie
- floozy
- pussi cat
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mèo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mèo proper + Thêm bản dịch Thêm MèoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cat
adjective verb noundomesticated species of feline
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
She has two cats. One is white and the other one is black.
wikidata -
Felidae
enwiki-01-2017-defs -
Cat
noun proper wikispecies -
Domestic cat
wikispecies
Hình ảnh có "mèo"
Các cụm từ tương tự như "mèo" có bản dịch thành Tiếng Anh
- họ mèo Felidae
- thói ghét mèo ailurophobia
- mèo mướp tabby
- giống mèo feline
- Gia đình mèo quý tộc The Aristocats
- nấm mèo wood ear
- điệu bộ màu mèo
- Thịt mèo cat meat
Bản dịch "mèo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của Con Mèo
-
Con Mèo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CON MÈO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dạy Bé Đọc Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Con Mèo (Cats)
-
CON MÈO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mèo - StudyTiengAnh
-
Cat : Con Mèo (khét-tơ) - Tiếng Anh Phú Quốc
-
Top 17 Con Mèo Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021 - Blog Thú Vị
-
Top 20 Tiếng Anh Của Từ Mèo Con Mới Nhất 2022
-
Tiếng Anh Con Mèo đọc Là Gì - Học Tốt
-
Con Mèo Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Con Mèo Tiếng Anh Là Gì Và Một Vài Từ Vựng Liên Quan đến Con Mèo
-
Con Mèo Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Con Mèo Tiếng Anh đọc Là Gì