CÒN SƯỚNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÒN SƯỚNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch còn
alsolongerevenstillbutsướng
goodhappypleasurehappinessdelighted
{-}
Phong cách/chủ đề:
Horses have it better.Nặng thà chết còn sướng hơn.
Dead Weight is better.Vẫn còn sướng hơn hàng triệu triệu người.
Luckier than millions of people.Đại học còn sướng hơn Vegas.
College is better than Vegas.Tôi hỏi vợ,nhỡ chết thì có còn sướng không?
I asked my wife,if you died, would you be happy?Hóa ra mình còn sướng chán… hahaha.
I was very boring… hahaha.Ngươi sẽ sớm nhận ra là chết còn sướng hơn.
You will soon find out there are fates worse than death.( dù thật ra tôi còn sướng hơn nhiều người.
Really, though, I'm luckier than most.Trời ơi, nếu phải nằm như vầy thì chết còn sướng hơn!
For God's sake, a dog would die better than this!Con chó con nằm dưới gầm bàn còn sướng hơn anh em mình.
And the little dog under the table is better off, for she.Nhưng giết chóc còn sướng hơn nhiều so với làm việc ở tiệm tạp hóa!
But killing is much, much better than working in a grocery shop!Có lẽ tin rằng con họ chết còn sướng hơn đấy..
They truly believe their children would be better off dead..Tôi luôn tin là chết còn sướng hơn sống vì anh được đoàn tụ với những người yêu thương đã mất.
I always believed that death is a fate far better than life, for you will be reunited with lost loved ones.Còn những kẻ chưa sinh ra lại còn sướng hơn;
But those who have never been born are better off still;Nhưng chết còn sướng hơn làm nô lệ, bởi vì ngày của ta đã hết… và lời nguyện cầu của ta chưa được trả lời.
But death is better than bondage, for my days are ended and my prayer unanswered.Sau khi kết hôn, em bị bệnh lao phổi và trong cơn đau tột cùngem đã nghĩ rằng thà chết còn sướng hơn.
After I got married, I had tuberculous pleurisy,with pain so bad I thought death would be more bearable.Còn những kẻ chưa sinh ra lại còn sướng hơn; vì họ chưa thấy những chuyện gian ác trên đất nầy.
Still better off are those who haven't yet been born because they have not yet seen the evil work that is done under the sun.Còn đang sung sướng hôn nhân mới.
And we were enjoying our new marriage.Con chó còn sống sung sướng hơn ta!
The dog seems even happier than I am!Dave không những làm cho chị em sướng mà còn siêu sướng hơn cả làm tình với người ấy.
Dave not only made her happy but also super happy to make love to him.Đến tận giờ phút này, tôi vẫn còn sung sướng vì chiến thắng.
But as of right now, I'm just happy to have triumphed.Thomas còn gì sung sướng hơn nếu được như thế.
Thomas was more than happy to do so.Thà mình tự sướng còn hơn giả vờ được sướng!
I would rather be alone than pretend I feel alright!Sướng vui còn nửa.
It is fun and a half.Còn thỏ thì sung sướng.
The rabbits are happy.Đời chẳng còn ai chết sướng hơn.
But none has died better.Ngươi còn vui sướng khi người gặp họa?.
Are you the happiest when you paint?.Còn thỏ thì sung sướng.
The rabbits are still pleased.Sẽ không còn niềm vui sướng nào nữa.
There will be no more joy.Còn gì sung sướng hơn cảm giác này?
Something better than this feeling?Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 956863, Thời gian: 0.2525 ![]()
con sẽcon sẽ ăn

Tiếng việt-Tiếng anh
còn sướng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Còn sướng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
còntrạng từalsolongerevenstillcònsự liên kếtbutsướngtính từgoodhappygladsướngdanh từpleasuresướngđộng từdelightedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sướng Tiếng Anh Là Gì
-
Sướng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
SUNG SƯỚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SUNG SƯỚNG - Translation In English
-
Sướng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'sướng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Sung Sướng Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Sung Sướng | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
How Do You Say ""sướng Vậy" Tiếng Anh Là Gì? VD: - Tớ Mới Trúng Xổ Số
-
TÔI SƯỚNG QUÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'sướng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
'Tự Sướng' (selfie) Vào Từ điển Oxford - Báo Thanh Niên
-
"sung Sướng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
5 Thành Ngữ Diễn Tả Sự Vui Mừng, Hạnh Phúc Trong Tiếng Anh