Sướng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sướng" thành Tiếng Anh

happy, elated là các bản dịch hàng đầu của "sướng" thành Tiếng Anh.

sướng adjective + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • happy

    adjective

    fortunate [..]

    Họ nghĩ họ sẽ sung sướng hơn khi bớt đi một bệnh nhân phải chăm sóc.

    Think they were just happy to have one less patient to care for.

    en.wiktionary.org
  • elated

    adjective verb

    Hẳn tù nhân ấy cảm thấy vui sướng và nhẹ nhõm biết bao!

    How relieved and elated such a prisoner feels!

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • dew

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sướng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "sướng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sướng Tiếng Anh Là Gì