Công Bằng Xã Hội In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Công bằng xã hội" into English
social equality is the translation of "Công bằng xã hội" into English.
Công bằng xã hội + Add translation Add Công bằng xã hộiVietnamese-English dictionary
-
social equality
state of affairs in which all people within a specific society or isolated group have the same status in certain respects
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Công bằng xã hội" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Công bằng xã hội" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Bằng Xã Hội Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Công Bằng Xã Hội Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
CÔNG BẰNG XÃ HỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Công Bằng Xã Hội (Social Equality) Là Gì? Ý Nghĩa - VietnamBiz
-
"Công Bằng Xã Hội" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Social Justice Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Công Bằng Xã Hội Là Gì? Ý Nghĩa Và Ví Dụ Về Công Bằng Xã Hội?
-
[PDF] HÒA NHẬP ĐA DẠNG & - County Of San Diego
-
Thực Hiện Công Bằng Xã Hội ở Việt Nam Hiện Nay, Mâu Thuẫn Và ...
-
'công Bằng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Công Bằng Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ ...
-
Công Bằng Xã Hội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Kinh Thánh Nói Gì Về Công Bằng Xã Hội?
-
Công Bằng Xã Hội Tiếng Anh Là Gì - 123doc
-
Kế Hoạch Vận Chuyển Seattle (Seattle Transportation Plan)