Công Báo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "công báo" thành Tiếng Anh
gazette là bản dịch của "công báo" thành Tiếng Anh.
công báo + Thêm bản dịch Thêm công báoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gazette
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " công báo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "công báo" có bản dịch thành Tiếng Anh
- đăng trong công báo gazette
- báo công report on one's achievements
- bảng công báo bulletin board
Bản dịch "công báo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Báo Tiếng Anh Là Gì
-
CÔNG BÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÔNG BÁO - Translation In English
-
Công Báo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÔNG BÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Công Báo Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "công Báo" - Là Gì?
-
Định Nghĩa Của Từ 'Công Báo' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Bản Dịch Công Báo Tiếng Anh Từ TTXVN | LuatVietnam - YouTube
-
Công Báo Nước CHXHCN Việt Nam
-
Công Báo Sở Hữu Công Nghiệp (Industrial Property Official Gazette ...