Công Cụ Chuyển đổi Đô La Canada Sang Euro - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Canada sang Euro Từ Đô la Canada (CAD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Euro (EUR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Canada = 0,62111 -0,00016 (-0,02515%) Euro Đô la Canada sang Euro sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 5th Tháng Giêng 2026 05:21 UTC EUR to CAD list
1 CAD sang EUR, Tháng mười một 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Mười 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Chín 2021
1 CAD sang EUR, tháng Tám 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Bảy 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Sáu 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Năm 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Tư 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Ba 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Hai 2021
1 CAD sang EUR, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Canada sang Euro Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CAD và EUR
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CAD sang EUR
- Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CAD thành EUR
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang EUR
- Bình luận
1 Đô la Canada sang Euro Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,62139 | 0,62139 | 0,63193 |
| Thấp nhất | 0,61804 | 0,60975 | 0,60975 |
| Trung bình | 0,61999 | 0,61685 | 0,6187 |
| Biến động | 0,21891% | 1,1% | -0,5381% |
So sánh tỷ giá CAD và EUR
| Giá | Đô la Canada | Phí giao dịch | Euro |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 CAD | N/A | 0,62111 EUR |
| 1% | 1 CAD | 0,01 CAD | 0,61489 EUR |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 CAD | 0,02 CAD | 0,60868 EUR |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 CAD | 0,03 CAD | 0,60247 EUR |
| 4% | 1 CAD | 0,04 CAD | 0,59626 EUR |
| 5%(Quầy hàng) | 1 CAD | 0,05 CAD | 0,59005 EUR |
Tỷ giá hối đoái CAD và EUR trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Canada | Euro | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 05/01/2026 | 1 CAD = | 0,62111 | -0,00016 | -0,02515% |
| Tháng Giêng, 04/01/2026 | 1 CAD = | 0,62126 | -0,00002472 | -0,00398% |
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 1 CAD = | 0,62129 | 0,00039 | 0,06252% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 1 CAD = | 0,6209 | 0,00013 | 0,02049% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 CAD = | 0,62077 | -0,00039 | -0,06322% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 CAD = | 0,62116 | -0,00022 | -0,03597% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 CAD = | 0,62139 | 0,00052 | 0,08424% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 CAD = | 0,62086 | -0,00048 | -0,07778% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 CAD = | 0,62135 | -0,0000275 | -0,00443% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 CAD = | 0,62137 | 0,00024 | 0,03854% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 CAD = | 0,62114 | 0,00057 | 0,09204% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 CAD = | 0,62056 | 0,00005865 | 0,00945% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 CAD = | 0,62051 | 0,00116 | 0,18807% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 CAD = | 0,61934 | 0,00051 | 0,08283% |
| Tháng mười hai, 22/12/2025 | 1 CAD = | 0,61883 | 0,00015 | 0,0237% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 CAD sang EUR, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,69577 EUR |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,6896 EUR |
| Giá cao nhất | 0,70168 EUR trên Tháng mười hai 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,68511 EUR trên Tháng mười hai 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,68978 EUR |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,69643 EUR |
| Giá cao nhất | 0,70515 EUR trên Tháng mười một 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,68978 EUR trên Tháng mười một 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,69848 EUR |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,68175 EUR |
| Giá cao nhất | 0,69848 EUR trên Tháng Mười 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,68175 EUR trên Tháng Mười 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,68102 EUR |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,66897 EUR |
| Giá cao nhất | 0,68102 EUR trên Tháng Chín 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,66538 EUR trên Tháng Chín 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,67204 EUR |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,67584 EUR |
| Giá cao nhất | 0,68144 EUR trên tháng Tám 10 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,66665 EUR trên tháng Tám 22 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,67536 EUR |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,67848 EUR |
| Giá cao nhất | 0,68402 EUR trên Tháng Bảy 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,66458 EUR trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,507% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,68036 EUR |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,6781 EUR |
| Giá cao nhất | 0,68146 EUR trên Tháng Sáu 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,67551 EUR trên Tháng Sáu 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,172% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,67774 EUR |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,67702 EUR |
| Giá cao nhất | 0,68308 EUR trên Tháng Năm 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,67521 EUR trên Tháng Năm 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,524% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,67695 EUR |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,67665 EUR |
| Giá cao nhất | 0,67695 EUR trên Tháng Tư 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,6589 EUR trên Tháng Tư 20 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,05% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,67867 EUR |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,65642 EUR |
| Giá cao nhất | 0,67867 EUR trên Tháng Ba 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,65479 EUR trên Tháng Ba 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,604% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,65149 EUR |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,64491 EUR |
| Giá cao nhất | 0,65681 EUR trên Tháng Hai 24 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,64491 EUR trên Tháng Hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,898% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,64425 EUR |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,64469 EUR |
| Giá cao nhất | 0,6536 EUR trên Tháng Giêng 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,63851 EUR trên Tháng Giêng 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,68% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Canada và Euro trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi CAD sang EUR
| Đô la Canada (CAD) | Euro (EUR) |
|---|---|
| 1,1 CAD = | 0,68322 |
| 1,2 CAD = | 0,74533 |
| 1,3 CAD = | 0,80744 |
| 1,4 CAD = | 0,86955 |
| 1,5 CAD = | 0,93166 |
| 1,6 CAD = | 0,99377 |
| 1,7 CAD = | 1,0559 |
| 1,8 CAD = | 1,118 |
| 1,9 CAD = | 1,1801 |
Chuyển đổi 1 CAD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,72813 USD |
| Đô la Úc | 1,0889 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,57692 CHF |
| Real Brazil | 3,9586 BRL |
| Peso Chile | 656,919 CLP |
| Peso Colombia | 2747,13 COP |
Số tiền khác CAD thành EUR
- 2 Đô la Canada sang Euro
- 3 Đô la Canada sang Euro
- 4 Đô la Canada sang Euro
- 5 Đô la Canada sang Euro
- 6 Đô la Canada sang Euro
- 7 Đô la Canada sang Euro
- 8 Đô la Canada sang Euro
- 9 Đô la Canada sang Euro
- 10 Đô la Canada sang Euro
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CAD sang EUR
Giá trị của 1 Đô la Canada sang Euro hôm nay là bao nhiêu?
CAD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng EUR€ 0,62111 , tăng khoảng 0,00111 (0,17927%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CAD$ 1 ở EUR được cập nhật lần cuối vào 05 January 2026 05:21 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Canada sang Euro vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 1 Đô la Canada trên January 05, 2025 bằng € 0,66339 Euro.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 CAD sang EUR
Từ khóa » đổi đô Canada Sang Euro
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Canada Sang Euro. Đổi Tiền CAD/EUR - Wise
-
Đô La Canada (CAD) Và Euro (EUR) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Đô La Canada Sang Euro CAD/EUR - Mataf
-
Chuyển đổi Euro (EUR) Sang đô La Canada (CAD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi đô La Canada Sang Euro (CAD/EUR)
-
Chuyển đổi Đô La Canada ( CAD ) Sang Euro ( EUR ... - Valuta EX
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, Đô La Canada đến Euro
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Canada (CAD) Sang Euro (EUR)
-
Công Cụ Chuyển đổi Euro Sang Đô La Canada - Citizen Maths
-
CA$1.32 · EUR Sang CAD | Quy đổi Từ Euro Sang Đô La Canada Mỹ
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng - Techcombank
-
Đồng Euro Đô La Canada (EUR CAD) Bộ Quy Đổi
-
CAD đến EUR - Chuyển đổi Tiền Tệ Đô La Canada To Euro
-
Euro - Đô La Canada (EUR/CAD) Tính Toán Tỷ Giá Chuyển đổi Hối ...