Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ VND Sang AED - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
VND đến AED
₫
AED - Dirham UAE
د.إ


Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Dirham UAE (AED) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
VND - Đồng Việt NamTỷ giá hối đoái VND/AED 0.00013978 đã cập nhật 27 phút trước
https://valuta.exchange/vi/vnd-to-aed?amount=1Sao chépSao chép!Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam
Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Dirham UAE
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | AED |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 VND | 0.0 VND | 0.00014 AED |
| 1%1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.00014 AED |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 VND | 0.020 VND | 0.00014 AED |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 VND | 0.030 VND | 0.00014 AED |
| 4%4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.00013 AED |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 VND | 0.050 VND | 0.00013 AED |
Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Dirham UAE
| VND | AED |
| 1 | 0.00014 |
| 5 | 0.00070 |
| 10 | 0.0014 |
| 20 | 0.0028 |
| 50 | 0.0070 |
| 100 | 0.014 |
| 250 | 0.035 |
| 500 | 0.070 |
| 1000 | 0.14 |
Chuyển đổi Dirham UAE thành Đồng Việt Nam
| AED | VND |
| 1 | 7153.89 |
| 5 | 35769.46 |
| 10 | 71538.93 |
| 20 | 143077.87 |
| 50 | 357694.67 |
| 100 | 715389.35 |
| 250 | 1788473.39 |
| 500 | 3576946.79 |
| 1000 | 7153893.59 |
Thông tin thêm về VND hoặc AED
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
VND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia→
AED - Dirham UAE trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » Giá Tiền Uae
-
Chuyển đổi Dirham UAE Sang Đồng Việt Nam AED/VND - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đồng Việt Nam Dirham UAE VND/AED - Mataf
-
United Arab Emirates Điaham (AED) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy ...
-
Tỷ Giá Chuyển đổi 1 Dirham Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống ...
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ AED Sang VND - Valuta EX
-
Đổi Tiền United Arab Emirates Điaham (AED) Ra Tiền Việt Nam Đồng
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa United Arab Emirates Điaham (AED ... - Tỷ Giá
-
Chuyển đổi Tiền Tệ, UAE Dirham đến Đô La Mỹ
-
Tiền Dubai đổi Sang Việt Nam được Bao Nhiêu? Đổi Tiền Dubai ở đâu
-
Tỷ Giá 1 AED USD | Chuyển đổi Tiền Tệ - IFC Markets
-
Tiền Tệ Quốc Gia UAE - DELACHIEVE.COM
-
Tiền Uae Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Dirham UAE (AED) Exchange Rates For Tiền Tệ Phổ Biến
-
AED - Dirham UAE | Tỷ Giá Hối đoái | Exc Rates