Dirham UAE (AED) Exchange Rates For Tiền Tệ Phổ Biến

× × Currency World chuyển đổi tiền tệ tỷ giá hối đoái Tỷ giá hối đoái Dirham UAE (AED) cho tiền tệ phổ biến Cập nhật lúc 15:00 trên Thứ Bảy, 31 tháng 1, 2026 UTC. flag of United StatesUSD 0.2723Đô la Mỹ1 AED = 0.2723 USDflag of the European UnionEUR 0.3228Euro1 AED = 0.2297 EURflag of United KingdomGBP 0.3728Bảng Anh1 AED = 0.1989 GBPflag of RussiaRUB 0.003578Rúp Nga1 AED = 20.724 RUBflag of CanadaCAD 0.1999Đô la Canada1 AED = 0.3710 CADflag of AustraliaAUD 0.1895Đô la Australia1 AED = 0.3912 AUDflag of ChinaCNY 0.03917Nhân dân tệ1 AED = 1.893 CNYflag of JapanJPY 0.001760Yên Nhật1 AED = 42.136 JPYflag of SwitzerlandCHF 0.3524Franc Thụy sĩ1 AED = 0.2104 CHFflag of SingaporeSGD 0.2144Đô la Singapore1 AED = 0.3458 SGDBiểu tượng BitcoinBTC 22088Bitcoin1 AED = 0.000003357 BTCBiểu tượng VàngXAU 1336Vàng1 AED = 0.00005552 XAU tiền tệ phổ biếnloại tiền yêu thíchtiền tệ được chính phủ hỗ trợtiền điện tử hàng đầuVNDUSDEURJPYGBPAUDCADCHFCNYBTCAED Công cụ chuyển đổi tiền tệ Dirham UAE
  • AED là mã tiền tệ cho Dirham UAE, là tiền tệ chính thức của United Arab Emirates. Biểu tượng cho Dirham UAE là د.إ.
  • Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.

Từ khóa » Giá Tiền Uae