Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ VND Sang CZK - Valuta EX
Có thể bạn quan tâm
VND đến CZK
₫
CZK - Koruna Cộng hòa Séc
Kč


Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX
VND - Đồng Việt NamTỷ giá hối đoái VND/CZK 0.00079111 đã cập nhật 45 phút trước
https://valuta.exchange/vi/vnd-to-czk?amount=1Sao chépSao chép!Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam
Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc
So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Koruna Cộng hòa Séc
Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau| Tỷ lệ | VND | Phí chuyển nhượng | CZK |
| 0%0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 VND | 0.0 VND | 0.00079 CZK |
| 1%1% | 1 VND | 0.010 VND | 0.00078 CZK |
| 2%2% Tỷ lệ ATM | 1 VND | 0.020 VND | 0.00078 CZK |
| 3%3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 VND | 0.030 VND | 0.00077 CZK |
| 4%4% | 1 VND | 0.040 VND | 0.00076 CZK |
| 5%5% Tỷ lệ kiosk | 1 VND | 0.050 VND | 0.00075 CZK |
Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Koruna Cộng hòa Séc
| VND | CZK |
| 1 | 0.00079 |
| 5 | 0.0040 |
| 10 | 0.0079 |
| 20 | 0.016 |
| 50 | 0.040 |
| 100 | 0.079 |
| 250 | 0.20 |
| 500 | 0.40 |
| 1000 | 0.79 |
Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Đồng Việt Nam
| CZK | VND |
| 1 | 1264.04 |
| 5 | 6320.2 |
| 10 | 12640.4 |
| 20 | 25280.81 |
| 50 | 63202.04 |
| 100 | 126404.08 |
| 250 | 316010.22 |
| 500 | 632020.44 |
| 1000 | 1264040.89 |
Thông tin thêm về VND hoặc CZK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc CZK (Koruna Cộng hòa Séc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.
VND - Đồng Việt Nam trên Wikipedia→
CZK - Koruna Cộng hòa Séc trên Wikipedia→
Tất cả các loại tiền tệ
- AED - Dirham UAE
- AFN - Afghani Afghanistan
- ALL - Lek Albania
- AMD - Dram Armenia
- ANG - Guilder Antille Hà Lan
- AOA - Kwanza Angola
- ARS - Peso Argentina
- AUD - Đô la Australia
- AWG - Florin Aruba
- AZN - Manat Azerbaijan
- BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
- BBD - Đô la Barbados
- BDT - Taka Bangladesh
- BGN - Lev Bulgaria
- BHD - Dinar Bahrain
- BIF - Franc Burundi
- BMD - Đô la Bermuda
- BND - Đô la Brunei
- BOB - Boliviano Bolivia
- BRL - Real Braxin
- BSD - Đô la Bahamas
- BTC - Bitcoin
- BTN - Ngultrum Bhutan
- BWP - Pula Botswana
- BYN - Rúp Belarus
- BYR - Rúp Belarus (2000–2016)
- BZD - Đô la Belize
- CAD - Đô la Canada
- CDF - Franc Congo
- CHF - Franc Thụy sĩ
- CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
- CLP - Peso Chile
- CNY - Nhân dân tệ
- COP - Peso Colombia
- CRC - Colón Costa Rica
- CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi
- CUP - Peso Cuba
- CVE - Escudo Cape Verde
- CZK - Koruna Cộng hòa Séc
- DJF - Franc Djibouti
- DKK - Krone Đan Mạch
- DOP - Peso Dominica
- DZD - Dinar Algeria
- EGP - Bảng Ai Cập
- ERN - Nakfa Eritrea
- ETB - Birr Ethiopia
- EUR - Euro
- FJD - Đô la Fiji
- FKP - Bảng Quần đảo Falkland
- GBP - Bảng Anh
- GEL - Lari Georgia
- GGP - Guernsey Pound
- GHS - Cedi Ghana
- GIP - Bảng Gibraltar
- GMD - Dalasi Gambia
- GNF - Franc Guinea
- GTQ - Quetzal Guatemala
- GYD - Đô la Guyana
- HKD - Đô la Hồng Kông
- HNL - Lempira Honduras
- HRK - Kuna Croatia
- HTG - Gourde Haiti
- HUF - Forint Hungary
- IDR - Rupiah Indonesia
- ILS - Sheqel Israel mới
- IMP - Đảo Man
- INR - Rupee Ấn Độ
- IQD - Dinar Iraq
- IRR - Rial Iran
- ISK - Króna Iceland
- JEP - Jersey pound
- JMD - Đô la Jamaica
- JOD - Dinar Jordan
- JPY - Yên Nhật
- KES - Shilling Kenya
- KGS - Som Kyrgyzstan
- KHR - Riel Campuchia
- KMF - Franc Comoros
- KPW - Won Triều Tiên
- KRW - Won Hàn Quốc
- KWD - Dinar Kuwait
- KYD - Đô la Quần đảo Cayman
- KZT - Tenge Kazakhstan
- LAK - Kip Lào
- LBP - Bảng Li-băng
- LKR - Rupee Sri Lanka
- LRD - Đô la Liberia
- LSL - Ioti Lesotho
- LTL - Litas Lít-va
- LVL - Lats Latvia
- LYD - Dinar Libi
- MAD - Dirham Ma-rốc
- MDL - Leu Moldova
- MGA - Ariary Malagasy
- MKD - Denar Macedonia
- MMK - Kyat Myanma
- MNT - Tugrik Mông Cổ
- MOP - Pataca Ma Cao
- MUR - Rupee Mauritius
- MVR - Rufiyaa Maldives
- MWK - Kwacha Malawi
- MXN - Peso Mexico
- MYR - Ringgit Malaysia
- MZN - Metical Mozambique
- NAD - Đô la Namibia
- NGN - Naira Nigeria
- NIO - Córdoba Nicaragua
- NOK - Krone Na Uy
- NPR - Rupee Nepal
- NZD - Đô la New Zealand
- OMR - Rial Oman
- PAB - Balboa Panama
- PEN - Sol Peru
- PGK - Kina Papua New Guinea
- PHP - Peso Philipin
- PKR - Rupee Pakistan
- PLN - Zloty Ba Lan
- PYG - Guarani Paraguay
- QAR - Rial Qatar
- RON - Leu Romania
- RSD - Dinar Serbia
- RUB - Rúp Nga
- RWF - Franc Rwanda
- SAR - Riyal Ả Rập Xê-út
- SBD - Đô la quần đảo Solomon
- SCR - Rupee Seychelles
- SDG - Bảng Sudan
- SEK - Krona Thụy Điển
- SGD - Đô la Singapore
- SHP - Bảng St. Helena
- SLL - Leone Sierra Leone
- SOS - Schilling Somali
- SRD - Đô la Suriname
- STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
- SVC - Colón El Salvador
- SYP - Bảng Syria
- SZL - Lilangeni Swaziland
- THB - Bạt Thái Lan
- TJS - Somoni Tajikistan
- TMT - Manat Turkmenistan
- TND - Dinar Tunisia
- TOP - Paʻanga Tonga
- TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ
- TTD - Đô la Trinidad và Tobago
- TWD - Đô la Đài Loan mới
- TZS - Shilling Tanzania
- UAH - Hryvnia Ukraina
- UGX - Shilling Uganda
- USD - Đô la Mỹ
- UYU - Peso Uruguay
- UZS - Som Uzbekistan
- VND - Đồng Việt Nam
- VUV - Vatu Vanuatu
- WST - Tala Samoa
- XAF - Franc CFA Trung Phi
- XAG - Bạc
- XAU - Vàng
- XCD - Đô la Đông Caribê
- XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt
- XOF - Franc CFA Tây Phi
- XPF - Franc CFP
- YER - Rial Yemen
- ZAR - Rand Nam Phi
- ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)
- ZMW - Kwacha Zambia
- ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Từ khóa » đổi Tiền Séc Sang Vnd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc Sang Đồng Việt ... - Wise
-
CZK - Đồng Việt Nam Sang Koruna Cộng Hòa Séc - Wise
-
Cuaron Séc (CZK) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Koruna Séc (CZK) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Đồng Việt Nam (VND) - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đồng Việt Nam Koruna Cộng Hòa Séc VND/CZK
-
Chuyển đổi Koruna Séc Sang đồng Việt Nam (CZK/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Cuaron Séc (CZK)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Cuaron Séc (CZK) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CZK Sang VND - Valuta EX
-
1 Koruna Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? - TheBank
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Và Vietnamese Dong (VND)
-
CZK / VND (Koruna Séc / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
-
Tìm Hiểu Về Tỷ Giá Tiền Séc – Nắm Chọn Bí Kíp đổi Tiền Séc Sang VND