CZK / VND (Koruna Séc / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ Trực ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Koruna Séc sang Việt Nam đồng Từ Koruna Séc (CZK) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Koruna Séc = 1266,66 -0,54742 (-0,0432%) Việt Nam đồng Koruna Séc sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 24th Tháng Giêng 2026 20:17 UTC VND to CZK list
1 CZK sang VND, Tháng mười một 2021
1 CZK sang VND, Tháng Mười 2021
1 CZK sang VND, Tháng Chín 2021
1 CZK sang VND, tháng Tám 2021
1 CZK sang VND, Tháng Bảy 2021
1 CZK sang VND, Tháng Sáu 2021
1 CZK sang VND, Tháng Năm 2021
1 CZK sang VND, Tháng Tư 2021
1 CZK sang VND, Tháng Ba 2021
1 CZK sang VND, Tháng Hai 2021
1 CZK sang VND, Tháng Giêng 2021
- 1 Koruna Séc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá CZK và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi CZK sang VND
- Chuyển đổi 1 CZK sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác CZK thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CZK sang VND
- Bình luận
1 Koruna Séc sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 1277,49 | 1277,49 | 1296,06 |
| Thấp nhất | 1234,21 | 1223,4 | 1207,13 |
| Trung bình | 1260,47 | 1255,81 | 1254,87 |
| Biến động | 0,42498% | 3,0157% | 1,5216% |
So sánh tỷ giá CZK và VND
| Giá | Koruna Séc | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 CZK | N/A | 1266,66 VND |
| 1% | 1 CZK | 0,01 CZK | 1253,99 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 CZK | 0,02 CZK | 1241,32 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 CZK | 0,03 CZK | 1228,66 VND |
| 4% | 1 CZK | 0,04 CZK | 1215,99 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 1 CZK | 0,05 CZK | 1203,33 VND |
Tỷ giá hối đoái CZK và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Koruna Séc | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 24/01/2026 | 1 CZK = | 1266,66 | -0,54742 | -0,0432% |
| Tháng Giêng, 23/01/2026 | 1 CZK = | 1267,21 | 11,536 | 0,91872% |
| Tháng Giêng, 22/01/2026 | 1 CZK = | 1255,67 | -3,6742 | -0,29175% |
| Tháng Giêng, 21/01/2026 | 1 CZK = | 1259,34 | 6,7216 | 0,5366% |
| Tháng Giêng, 20/01/2026 | 1 CZK = | 1252,62 | 2,6588 | 0,21271% |
| Tháng Giêng, 19/01/2026 | 1 CZK = | 1249,96 | -3,7826 | -0,30171% |
| Tháng Giêng, 18/01/2026 | 1 CZK = | 1253,75 | 0,23271 | 0,01856% |
| Tháng Giêng, 17/01/2026 | 1 CZK = | 1253,51 | -1,3942 | -0,1111% |
| Tháng Giêng, 16/01/2026 | 1 CZK = | 1254,91 | -1,7822 | -0,14182% |
| Tháng Giêng, 15/01/2026 | 1 CZK = | 1256,69 | -0,04303 | -0,00342% |
| Tháng Giêng, 14/01/2026 | 1 CZK = | 1256,73 | -1,0572 | -0,08405% |
| Tháng Giêng, 13/01/2026 | 1 CZK = | 1257,79 | 3,4374 | 0,27404% |
| Tháng Giêng, 12/01/2026 | 1 CZK = | 1254,35 | 20,141 | 1,6319% |
| Tháng Giêng, 11/01/2026 | 1 CZK = | 1234,21 | -22,414 | -1,7836% |
| Tháng Giêng, 10/01/2026 | 1 CZK = | 1256,62 | -1,612 | -0,12812% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 CZK sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 1044,93 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 1009,08 VND |
| Giá cao nhất | 1044,93 VND trên Tháng mười hai 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1009,08 VND trên Tháng mười hai 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 1010,28 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 1032,17 VND |
| Giá cao nhất | 1041,33 VND trên Tháng mười một 09 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 993,191 VND trên Tháng mười một 25 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 1023,44 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 1042,19 VND |
| Giá cao nhất | 1043,3 VND trên Tháng Mười 04 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1023,44 VND trên Tháng Mười 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 1040,27 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 1063,21 VND |
| Giá cao nhất | 1065,76 VND trên Tháng Chín 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1034,51 VND trên Tháng Chín 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 1054,12 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 1067,19 VND |
| Giá cao nhất | 1070,33 VND trên tháng Tám 03 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1042,81 VND trên tháng Tám 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 1068,48 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 1067,55 VND |
| Giá cao nhất | 1071,85 VND trên Tháng Bảy 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1053,02 VND trên Tháng Bảy 07 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,932% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 1070,11 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 1107,83 VND |
| Giá cao nhất | 1107,83 VND trên Tháng Sáu 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1066,64 VND trên Tháng Sáu 18 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,622% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 1108,24 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 1076,93 VND |
| Giá cao nhất | 1111,3 VND trên Tháng Năm 25 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1071,76 VND trên Tháng Năm 04 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 3,045% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 1071,52 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 1040,75 VND |
| Giá cao nhất | 1081,1 VND trên Tháng Tư 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1040,23 VND trên Tháng Tư 02 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,483% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 1036,3 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 1060,66 VND |
| Giá cao nhất | 1062,48 VND trên Tháng Ba 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1034,0 VND trên Tháng Ba 08 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -2,655% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 1062,37 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 1071,58 VND |
| Giá cao nhất | 1087,21 VND trên Tháng Hai 15 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1061,6 VND trên Tháng Hai 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,22% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 1073,39 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 1074,98 VND |
| Giá cao nhất | 1087,52 VND trên Tháng Giêng 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 1064,39 VND trên Tháng Giêng 15 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,339% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Koruna Séc và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi CZK sang VND
| Koruna Séc (CZK) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 1,1 CZK = | 1393,32 |
| 1,2 CZK = | 1519,99 |
| 1,3 CZK = | 1646,66 |
| 1,4 CZK = | 1773,32 |
| 1,5 CZK = | 1899,99 |
| 1,6 CZK = | 2026,65 |
| 1,7 CZK = | 2153,32 |
| 1,8 CZK = | 2279,98 |
| 1,9 CZK = | 2406,65 |
Chuyển đổi 1 CZK sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,04851 USD |
| Đô la Úc | 0,07061 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,03819 CHF |
| Real Brazil | 0,25566 BRL |
| Peso Chile | 42,039 CLP |
| Peso Colombia | 176,729 COP |
Số tiền khác CZK thành VND
- 2 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 3 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 4 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 5 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 6 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 7 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 8 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 9 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
- 10 Koruna Séc sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ CZK sang VND
Giá trị của 1 Koruna Séc sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
CZKKč 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 1266,66 , tăng khoảng 6,1833 (0,49055%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá CZKKč 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 24 January 2026 20:17 UTC.
Tỷ giá 1 Koruna Séc sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
Kč 1 Koruna Séc trên January 24, 2025 bằng ₫ 1107,5 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 CZK sang VND
Từ khóa » đổi Tiền Séc Sang Vnd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc Sang Đồng Việt ... - Wise
-
CZK - Đồng Việt Nam Sang Koruna Cộng Hòa Séc - Wise
-
Cuaron Séc (CZK) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ ...
-
Chuyển đổi Koruna Séc (CZK) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Đồng Việt Nam (VND) - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đồng Việt Nam Koruna Cộng Hòa Séc VND/CZK
-
Chuyển đổi Koruna Séc Sang đồng Việt Nam (CZK/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Việt Nam Đồng (VND) Sang Cuaron Séc (CZK)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Cuaron Séc (CZK) Sang Việt Nam Đồng (VND)
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ VND Sang CZK - Valuta EX
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ CZK Sang VND - Valuta EX
-
1 Koruna Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam? - TheBank
-
Chuyển đổi Koruna Cộng Hòa Séc (CZK) Và Vietnamese Dong (VND)
-
Tìm Hiểu Về Tỷ Giá Tiền Séc – Nắm Chọn Bí Kíp đổi Tiền Séc Sang VND