CÒNG NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÒNG NÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch còng này
these cuffs
{-}
Phong cách/chủ đề:
Help me with the handcuffs.Tay ông sẽ đeo cặp còng này trên đường đến nhà tù.
You're gonna be wearing these cuffs on your way to prison.Sẽ có gì xảy ra giữa tôi, anh và chiếc còng này?.
What is it with you and me and handcuffs?Thứ hai, ông sẽ đeo cái còng này và đi thẳng vô tù.”.
Second, you're gonna be wearing these cuffs on your way to prison.”.Thứ hai cặp còng này sẽ khóa tay anh trên đường đến nhà tù”.
Second you're going to be wearing those cuffs on your way to prison.”.Anh muốn đi theo một cách hòa bình hay muốn tôi dùng cái còng này?
You wanna come along peaceful or want me to use these cuffs on you?Mày thấy con còng này, nữ tu, tại nhà trọ Palms tối qua à?
You saw this nun cazându himself in a hotel 2 money last night?Nè, Tom, tôi không có ý dạy anh phải làm gì, nhưng cái còng này siết quá.
Hey, Tom,I don't mean to tell you how to run your show here, but these cuffs are pinching' some.Loại còng này không có dây xích nên tay chúng tôi không thể cử động được dễ dàng.
Those cuffs didn't have a chain, so our hands could not be moved easily.Này cưng, nói sao nếucưng giúp anh thoát khỏi cái còng này rồi ta đi đâu đó khử vài con xấu đui nhẩy?
Hey, honeybunch, what say you get me out of these cuffs, we go off somewhere and bump some uglies?Họ giữ chiếc“ còng” này trong một vài phút, hạn chế lưu lượng máu qua tĩnh mạch chính và động mạch ở chân, được gọi là động mạch đùi và tĩnh mạch đùi.
They kept this cuff on for a couple minutes, restricting blood flow through a major vein and artery in the leg, known as the femoral artery and vein.Và còng cái này vào.
And put these on.Vòng đeo tay còng lớn này sẽ tạo ra một tuyên bố lấp lánh vô song.
This large cuff bracelet will make an unparalleled sparkling statement.Cô Danforth sẽ được bảo vệ 24/ 7 cho đến khi tên điên này bị còng.
Mrs. Danforth is under our protection 24/7 until this nut bar is in cuffs.Anh ta rút súng đẩy tôi lại cây này. Còng tôi lại ở đây rồi lấy hết tiền của tôi.
Whereupon he pulls out his big gun… pushed me all up in the tree… hand cuffs me like this up here… and then he takes my money.Đi còng chân của nó thế này.
Bend his toes like this.Im miệng và tháo cái còng tay rẻ tiền này ra.
Shut up and untie this cheap bracelet.Nhưng lần này ông ta bị còng tay.
This time he was handcuffed.Nhưng lần này ông ta bị còng tay.
But this time he was handcuffed.Chúng ta đã còng lưng đào cái thứ này ra, sếp.
We busted our backs diggin' this stuff out, boss.Nhưng lần này ông ta bị còng tay.
This time he was stricken.Ta đã làm còng lưng cho cái thị trấn này!
I have worked my hump off for this town!Điều này bao gồm còng đàn hồi, đồng hồ chặt chẽ, hoặc đồ trang sức khác.
This includes elastic cuffs, tight watches, or other jewelry.Điều này có còng dưới ngắn và dài còng dưới, chủ yếu là phù hợp cho luggage. famliy. bag.
This one has short shackle and long shackle, mainly suit for luggage. famliy. bag.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 24, Thời gian: 0.0201 ![]()
congcõng

Tiếng việt-Tiếng anh
còng này English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Còng này trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
còngdanh từshacklecuffcuffscòngđộng từhandcuffedcuffednàyngười xác địnhthisthesethosenàydanh từheynàyđại từitTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Còng Tiếng Anh
-
Cái Còng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CÒNG - Translation In English
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'còng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Còng Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Shackles | Định Nghĩa Trong Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung ...
-
"Người Cảnh Sát Búng Cái Còng Tay Quanh Cổ Tay Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Handcuffs – Cái Còng Tay | Từ Điển Hình
-
Cái Còng Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sticker Chữ Cái, Tháng Tiếng Anh Viền Tai Gấu Cute Mạ Vàng Gold Tinh ...
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì