CÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từcòng
shackle
còngcùmcángdâycuff
vòng bítcòngquấntayđocổ tay áovòng đocuffs
vòng bítcòngquấntayđocổ tay áovòng đohandcuffed
còng taycuffed
vòng bítcòngquấntayđocổ tay áovòng đohandcuffs
còng tayhandcuff
còng taycuffing
vòng bítcòngquấntayđocổ tay áovòng đohandcuffing
còng tay
{-}
Phong cách/chủ đề:
He's cuffed me!Còng hắn lại, Martin!
Lock him up, Martin!Chìa khóa còng của tôi!
My handcuff keys!Còng hắn vào ống nước.
Handcuff him to the pipe.Làm ơn còng hắn lại.
Please handcuff him.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcòng dưới Thế mà họ còng tôi”.
Then they handcuffed me.”.Tôi bị còng một chân.
I was hanging from one leg.Thế mà họ còng tôi”.
They then handcuffed me.”.Thuốc tự chế từ còng.
Homemade drugs from the cuff.Ngài còng chân tôi vào xiềng.
You put my feet in stocks.Tao chưa từng bị còng.
I have never been handcuffed.Để cháu còng hắn vô ống nước.
I will cuff him to the pipe.Với móc PU Velcro trên còng.
With PU Velcro hook on cuff.Còng phải rộng khoảng 3- 4 inch.
The cuff should be about three to four inches wide.Tôi gỡ những chiếc còng ra.
I have taken off the handcuffs.Bây giờ, ghim còng đã trở thành một loadpin.
Now, the shackle pin has become a loadpin.Chúng ta phải tìm anh ta, còng anh ta.
We gotta find him, take him down.Curcio quay lại và còng tay Cruz ra sau lưng.
Curcio returned and handcuffed Cruz's hands behind his back.Vì cậu ta giúp tao thoát khỏi còng số 8 đấy!
Cause he kept me out of handcuffs!Khi còng mở, chìa khóa không thể được gỡ bỏ.
When the shackle is open, the key can not be removed.Và để giam giữ tôi trong cái còng số tám vô hình.
To keep me in their invisible freakin' handcuffs.Vỏ còng cũng giúp chiếc ô trông gọn và gọn gàng.
The cuff case also helps the umbrella looks compact and neat.Đúng đấy, để giữ tao trong một cái còng số 8 ảo.
Yeah, to keep me in their invisible freakin' handcuffs.Hầu hết các nhân viên có còng tát vào họ từ 9 đến 5.
Most employees have the cuffs slapped on them from 9 to 5.Vua đã đưa ra tên" Richard Bachman" ra khỏi còng.
King came up with the name“Richard Bachman” off the cuff.Hai tay đang bị còng sau lưng nên anh không thể bắt lấy.
Her hands are tied behind her back, so I can't see them.Vỏ còng giúp ô dễ dàng cất giữ và có thể mang theo.
The cuff case makes umbrella easy to store and can carry along.Sex còng taytrói taygirl handcuffsvăn phòngcòng tay.
Handcuffed fuckedhandcuffed girlhandcuffed girlsmark daviscops handcuffed.Bà bị còng tay và bị xích vào cùm chân ở mắt cá trong chín ngày.
Her hands were cuffed and chained to ankle shackles for nine days.Xoay còng dưới 90 ° ngược chiều kim đồng và báo chí còng dưới vào lỗ.
Rotate the shackle 90° counterclockwise and press shackle into the hole.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 461, Thời gian: 0.0242 ![]()
congcõng

Tiếng việt-Tiếng anh
còng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Còng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bị còng taywas handcuffedwere handcuffedcòng tay tôihandcuffed mecòng dướishackleđã còng tayhandcuffed STừ đồng nghĩa của Còng
cuff vòng bít cùm shackleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Còng Tiếng Anh
-
Cái Còng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CÒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI CÒNG - Translation In English
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÒNG NÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'còng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Còng Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Shackles | Định Nghĩa Trong Từ điển Cambridge Tiếng Anh-Trung ...
-
"Người Cảnh Sát Búng Cái Còng Tay Quanh Cổ Tay Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Handcuffs – Cái Còng Tay | Từ Điển Hình
-
Cái Còng Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sticker Chữ Cái, Tháng Tiếng Anh Viền Tai Gấu Cute Mạ Vàng Gold Tinh ...
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì