Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- công tác
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
công tác tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ công tác trong tiếng Trung và cách phát âm công tác tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ công tác tiếng Trung nghĩa là gì.
công tác (phát âm có thể chưa chuẩn)
差 《被派遣去做的事; 公务; 职务。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 差 《被派遣去做的事; 公务; 职务。》đi công tác. 出差。差事 《被派遣去做的事情。》工作 ; 业务; 任务; 做事 《担任固定的职务。》công tác tuyên truyền宣传工作。công tác công đoàn工会工作。做事 《从事某种工作或处理某项事情。》anh hiện đang công tác tạiđâu? 你现在在哪儿做事?Nếu muốn tra hình ảnh của từ công tác hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đuôi to khó vẫy tiếng Trung là gì?
- birdie thấp hơn gậy tiêu chuẩn 1 gậy tiếng Trung là gì?
- rất xúc động tiếng Trung là gì?
- 自我评价 tiếng Trung là gì?
- có tai như điếc tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của công tác trong tiếng Trung
差 《被派遣去做的事; 公务; 职务。》đi công tác. 出差。差事 《被派遣去做的事情。》工作 ; 业务; 任务; 做事 《担任固定的职务。》công tác tuyên truyền宣传工作。công tác công đoàn工会工作。做事 《从事某种工作或处理某项事情。》anh hiện đang công tác tạiđâu? 你现在在哪儿做事?
Đây là cách dùng công tác tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ công tác tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 差 《被派遣去做的事; 公务; 职务。》đi công tác. 出差。差事 《被派遣去做的事情。》工作 ; 业务; 任务; 做事 《担任固定的职务。》công tác tuyên truyền宣传工作。công tác công đoàn工会工作。做事 《从事某种工作或处理某项事情。》anh hiện đang công tác tạiđâu? 你现在在哪儿做事?Từ điển Việt Trung
- cột mốc tiếng Trung là gì?
- vật cản tiếng Trung là gì?
- biết người biết ta tiếng Trung là gì?
- chứng từ bốn bản tiếng Trung là gì?
- phòng cơ điện tiếng Trung là gì?
- ca li fo ni um tiếng Trung là gì?
- dòng điện một pha tiếng Trung là gì?
- mở đường tiếng Trung là gì?
- máy bay yểm trợ tiếng Trung là gì?
- nỉ hao tiếng Trung là gì?
- không chính xác tiếng Trung là gì?
- loáng cái tiếng Trung là gì?
- chỉnh tu tiếng Trung là gì?
- tuyến lệ tiếng Trung là gì?
- thanh bần tiếng Trung là gì?
- áo lông tiếng Trung là gì?
- than gỗ tiếng Trung là gì?
- danh xưng tiếng Trung là gì?
- tiên vương tiếng Trung là gì?
- như gấm như hoa tiếng Trung là gì?
- xát tiếng Trung là gì?
- uốn lượn quanh co tiếng Trung là gì?
- vũ khí vi trùng tiếng Trung là gì?
- kiên gan tiếng Trung là gì?
- thí nghiệm tiếng Trung là gì?
- xưởng rửa than tiếng Trung là gì?
- cây chùm bao lớn tiếng Trung là gì?
- trống ngực tiếng Trung là gì?
- đầu gà hơn đuôi trâu tiếng Trung là gì?
- hoa nến tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Công Tác Tiếng Trung Là Gì
-
Đi Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - .vn
-
đi Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Công Tác Tiếng Trung Là Gì?
-
Đi Công Tác Bằng Tiếng Trung!
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Trung Cấp (bài 8)
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Trong Công Việc | Công Ty Đài Loan, TQ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Trong Công Ty: Bộ Phận, Chức Vụ, Phòng Ban
-
+ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Công Xưởng, Nhà Máy - Thanhmaihsk
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng - SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phỏng Vấn Xin Việc