đi Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đi công tác
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đi công tác tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đi công tác trong tiếng Trung và cách phát âm đi công tác tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đi công tác tiếng Trung nghĩa là gì.
đi công tác (phát âm có thể chưa chuẩn)
出差 《(机关、部队或企业单位的工作人员 (phát âm có thể chưa chuẩn) 出差 《(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。》出勤 《外出办理公务。》公差 《临时派遣去做的公务。》đi công tác出公差。tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy. 我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 《因办理公事而外出。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ đi công tác hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- trúng nắng tiếng Trung là gì?
- cái thuần vu tiếng Trung là gì?
- rừng được bảo hộ tiếng Trung là gì?
- quý nhân tiếng Trung là gì?
- hương phụ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đi công tác trong tiếng Trung
出差 《(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。》出勤 《外出办理公务。》公差 《临时派遣去做的公务。》đi công tác出公差。tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy. 我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 《因办理公事而外出。》
Đây là cách dùng đi công tác tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đi công tác tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 出差 《(机关、部队或企业单位的工作人员)暂时到外地办理公事。》出勤 《外出办理公务。》公差 《临时派遣去做的公务。》đi công tác出公差。tôi phải đi công tác một tháng, việc nhà phải nhờ anh vậy. 我要公出一个月, 家里的事就拜托你了。 公出 《因办理公事而外出。》Từ điển Việt Trung
- nước có nguồn, cây có cội tiếng Trung là gì?
- độc bá nhất phương tiếng Trung là gì?
- cánh tay tiếng Trung là gì?
- bình quyền tiếng Trung là gì?
- kẻ thù bên ngoài tiếng Trung là gì?
- từ phát sinh tiếng Trung là gì?
- vét tiếng Trung là gì?
- không thể tưởng tượng nổi tiếng Trung là gì?
- hoành độ tiếng Trung là gì?
- máy tiếng Trung là gì?
- tính di trú tiếng Trung là gì?
- loại sơn lót tiếng Trung là gì?
- làm không biết mệt tiếng Trung là gì?
- ra ơn tiếng Trung là gì?
- trộn thuốc vào hạt giống tiếng Trung là gì?
- cù lèo tiếng Trung là gì?
- thiếp canh tiếng Trung là gì?
- đảm phàn tiếng Trung là gì?
- sổ cái nguyên liệu tiếng Trung là gì?
- nhười nhượi tiếng Trung là gì?
- thai bào tiếng Trung là gì?
- Sơn Trà tiếng Trung là gì?
- liệt chi dưới tiếng Trung là gì?
- nghề thứ hai tiếng Trung là gì?
- gò đất nhỏ tiếng Trung là gì?
- bánh ngọt tiếng Trung là gì?
- cây hạt trần tiếng Trung là gì?
- cách mệnh tiếng Trung là gì?
- dầu hoả nhân tạo tiếng Trung là gì?
- môn đình tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Công Tác Tiếng Trung Là Gì
-
Đi Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - .vn
-
Công Tác Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Công Tác Tiếng Trung Là Gì?
-
Đi Công Tác Bằng Tiếng Trung!
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Trung Cấp (bài 8)
-
Tiếng Trung Giao Tiếp Trong Công Việc | Công Ty Đài Loan, TQ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Trong Công Ty: Bộ Phận, Chức Vụ, Phòng Ban
-
+ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Công Xưởng, Nhà Máy - Thanhmaihsk
-
Tiếng Trung Quốc - Wikipedia
-
Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng - SHZ
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phỏng Vấn Xin Việc