CÒNG TAY TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÒNG TAY TÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch còng tay tôi
handcuffed mecuffed my hands
{-}
Phong cách/chủ đề:
They did handcuff me.Bây giờ họ đang định còng tay tôi!
They're about to handcuff me now!Họ còng tay tôi.
And they handcuffed me.Một công an bước tới còng tay tôi.
One of his men came at me with handcuffs.Làm đi, còng tay tôi đi.
Go'head, cuff me.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cái tay trống bàn tay lạnh tay ngắn tay cầm dài tay cầm lớn HơnSử dụng với động từcầm tayrửa taykhuỷu taynắm tayđặt tayvẫy tayvẽ taykhỏi tayrảnh tayđeo găng tayHơnSử dụng với danh từbàn taycánh tayngón taymóng taygăng taytay cầm vòng taycổ taytay áo tay lái HơnĐiều đó có nghĩa là anh sẽ phải còng tay tôi sao?
Does that mean you're going to have to handcuff me?Việc còng tay tôi là không cần thiết".
To put handcuffs on me is unnecessary.".Nhưng họ bất ngờ nổi giận và còng tay tôi.”.
But they got angry with me and put me in handcuffs.'.Vì anh có thể còng tay tôi, nếu anh muốn.
Because you can handcuff me if you want.Họ trói tôi vào một chiếc ghế và còng tay tôi lại.
They tied me to a chair and handcuffed me.Họ giựt còng tay tôi và hỏi“ Ông có tin không?
They jerked my handcuffs and asked:“Do you believe?Họ bắt tôi ngồi lên ghế và còng tay tôi lại.
They made me sit in the chair and handcuffed me.Họ còng tay tôi ngay tại chỗ và đưa tôi đến tòa án.
They put handcuffs on me on the spot and brought me to the Court.Anh ta nâng cánh tay tôi lên và còng tay tôi lên tường.
He raised my arms and handcuffed me to the wall.Họ còng tay tôi vào khung giường để tôi không thể đứng lên hay ngồi xuống.
They cuffed my hands to the hoops so that I could neither stand up nor sit down.Tôi cũng đã từng thuyếtphục 26 sĩ quan cảnh sát thoái ĐCSTQ, sau khi họ còng tay tôi.
I have also persuaded26 police officers to renounce the CCP, after they handcuffed me.Họ còng tay tôi vào khung giường để tôi không thể đứng lên hay ngồi xuống.
They cuffed my hands to the bed frame so that I couldn't stand up or squat down.Hàng đêm, các tù nhân ra lệnh cho tôi nằm lên giường trước khi còng tay tôi vào giường.
Every night,the inmates would first order me to lie in bed before cuffing my hands to the bed.Lính gác còng tay tôi vào một ống lò sưởi trong 3 ngày và buộc tôi phải nói tên.
Guards handcuffed me to a radiator pipe for three days and forced me to tell them my name.Họ đã xịt gì đó vào mặt tôi khiến tôi không thở được, rồi đánh ngã và còng tay tôi.
They sprayed something in my face so I couldn't breathe, knocked me down, and handcuffed me.Họ phá cửa, còng tay tôi, dẫn tôi tới một chiếc xe jeep gắn đèn đỏ nhấp nháy đang chờ sẵn.
They broke open my door, handcuffed me and marched me off to the waiting jeep with a flashing red light.Tuy nhiên, họ lập luận rằng họ chỉ muốn đưa tôi đi du lịch vàhọ không còng tay tôi”, ngài nói.
However, they argued that they just wanted to take me to travel andthey did not use handcuffs on me," he said.Sau đó, họ còng tay tôi, trùm bao tải tối màu lên đầu tôi và đưa tôi đến một nhà tù”, Tursun nói.
Then, they handcuffed me, put a dark sack over my head, and took me to a detention center,” Tursun said.Tôi đã chống lại, nhưng các cảnh sát còng tay tôi vào một căn phòng, và giữ tôi trên băng ghế để ép tôi xem video.
I resisted, but the officers handcuffed me to a cabinet, and held me down on a bench to make me watch the videos.Sau đó, chúng còng tay tôi lại, và tôi bị lôi ra khỏi phòng giam, dường như đó là con đường dài, rất dài.
Then handcuffs were put upon me, and I was marched off to a room which seemed to be a long, long way away.Thay vì được tự do ngôn luận,cán bộ chính quyền ở Liberty còng tay tôi, bắt tôi vào nhà giam chỉ vì tôi bày tỏ sự không hài lòng về giấy phạt tốc độ của mình”, anh cho biết.
Instead of protecting freedom of speech,government officers in Liberty handcuffed me, arrested me for a crime and almost sent me to jail because I harmlessly expressed my frustration with a speeding ticket," he said.Vương kéo lê tôi ra ngoài và còng tay tôi vào bức tượng sư tử đá ở ngoài cửa chính của Văn phòng Liên lạc.
Wang dragged me outside and handcuffed me to a stone lion statue outside the main entrance of the liaison office.Thay vì được tự do ngôn luận,cán bộ chính quyền ở Liberty còng tay tôi, bắt tôi vào nhà giam chỉ vì tôi bày tỏ sự không hài lòng về giấy phạt tốc độ của mình”, anh cho biết.
Instead of protecting freedom of speech,government officers in Liberty handcuffed me, arrested me for a crime and almost sent me to jail because I harmlessly expressed my frustration with a speeding ticket,” said Barboza.Họ tháo còng tay cho tôi.
Then they took my handcuffs off.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.019 ![]()
cọng rơmcong vênh

Tiếng việt-Tiếng anh
còng tay tôi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Còng tay tôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
còngdanh từshacklecuffcuffscòngđộng từhandcuffedcuffedtaydanh từhandarmfingertaythe handstaytính từmanualtôiđại từimemyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Còng Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - MarvelVietnam
-
CÒNG TAY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'còng Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Còng Tay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15 Cái Còng Tiếng Anh 2022
-
Vòng Đeo Tay Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Còng Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số