Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
còng tay
to put handcuffs on somebody; to handcuff
một người đàn ông đầu quấn khăn xanh bị còng tay dẫn đi one man wearing a green turban was led away in handcuffs
còng ai chung với ai to handcuff somebody to somebody
Từ điển Việt Anh - VNE.
còng tay
to handcuff



Từ liên quan- còng
- còng cọc
- còng sắt
- còng tay
- còng chân
- còng lưng
- còng queo
- còng số tám
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phép Tịnh Tiến Còng Tay Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Còng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ... - MarvelVietnam
-
CÒNG TAY LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÒNG TAY TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'còng Tay' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Còng Tay Tiếng Anh Là Gì
-
Còng Tay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Còng Tay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 15 Cái Còng Tiếng Anh 2022
-
Vòng Đeo Tay Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Còng Tay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số