Công Thức Hóa Học In English | Glosbe - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "công thức hóa học" into English
chemical formula, chemical formula are the top translations of "công thức hóa học" into English.
công thức hóa học + Add translation Add công thức hóa họcVietnamese-English dictionary
-
chemical formula
nounMr. Berne viết ra công thức hóa học của phosphate nhé, làm ơn
Mr. Berne write down the chemical formula for phosphate, please.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "công thức hóa học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Công thức hóa học + Add translation Add Công thức hóa họcVietnamese-English dictionary
-
chemical formula
nouninformation about the proportions of atoms that constitute a particular chemical compound
wikidata
Translations of "công thức hóa học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì
-
"công Thức Hoá Học" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "công Thức Hóa Học" - Là Gì?
-
Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì
-
Cách đọc Một Số Ký Hiệu Và Công Thức Hóa Học Phổ Biến Bằng Tiếng ...
-
Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì - Mni
-
CÔNG THỨC HÓA HỌC LÀ In English Translation - Tr-ex
-
CÔNG THỨC HÓA HỌC LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì - THẦY CAO CỰ GIÁC
-
Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì - Issf
-
Cách đọc Công Thức Hóa Học Bằng Tiếng Anh - Xây Nhà
-
Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Cách Đọc Ký Hiệu Và Công Thức Hóa Học Tiếng Anh Là Gì, Công ...
-
Thuật Ngữ Hóa Học Bằng Tiếng Anh Thông Dụng - Intertu Education