Cống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cống" thành Tiếng Anh

sewer, drain, channel là các bản dịch hàng đầu của "cống" thành Tiếng Anh.

cống + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sewer

    noun

    May cho chúng ta có ống cống ở dưới chỗ này.

    But, lucky for us, there's a sewer right under here.

    GlosbeMT_RnD
  • drain

    noun

    Đơn vị đặc công của chúng ta sẽ tiếp cận đường Fish dưới bóng đêm và tiến tới cái cống cái phía tây bắc.

    Our commando unit will approach from Fish Street and make our way to the northwestern main drain.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • channel

    verb noun

    Chắc là mùi cống đấy

    Probably came from the channel

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • aqueduct
    • sluice
    • culvert
    • pay tribute
    • sluice-gate
    • tribute
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cống " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thân Cống Tieng Anh La Gi