CÔNG TY ĐA NGÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CÔNG TY ĐA NGÀNH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch công ty đa ngànhmultidisciplinary firmcông ty đa ngànhmultidisciplinary companycông ty đa ngành

Ví dụ về việc sử dụng Công ty đa ngành trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Công ty đa ngành cần điều đó.Company most needs it.Công ty kiến trúc Höweler+ Yoon là công ty đa ngành tin tưởng vào sự kết hợp giữa kiến trúc, nghệ thuật và cảnh quan.Höweler+ Yoon Architecture is a multidisciplinary firm that believes in operating between the lines of architecture, art and landscape.Y tá đã đăng ký, người chăm sóc, lãnh đạo lâm sàng và vai trò quản lýtrung tâm cũng như một loạt các vị trí dịch vụ công ty đa ngành.Registered nurses, carers, clinical leadership andcentre manager roles as well as a range of multidisciplinary corporate service positions.Là một công ty đa ngành nghề, Hanwa nhắm đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng bằng cách đưa ra giải pháp đúng đắn.As a multidisciplinary company, Hanwa aims to meet customer needs by offering the right solution.Thư viện vàsảnh là một phần trong masterplan do Sasaki hình thành, một công ty đa ngành có văn phòng tại Boston và Thượng Hải.The library andpavilion are part of a larger masterplan conceived by Sasaki, a multidisciplinary firm with offices in Boston and Shanghai.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từngành học ngành in ngành chính chuyên ngành kinh doanh trung tâm liên ngànhtiếng anh chuyên ngànhxuyên ngànhtài liệu chuyên ngànhHơnSử dụng với danh từchuyên ngànhliên ngànhngành du lịch đa ngànhngành nông nghiệp ngành tài chính ngành y tế ngành ngân hàng ngành công nghệ ngành khách sạn HơnVELA GROUP phấn đấu trở thành một công ty đa ngành về chăm sóc sức khoẻ, làm đẹp từ thiên nhiên hàng đầu Việt Nam có uy tín trong và ngoài nước.VELA GROUP strives to become a multidisciplinary company in health care and beauty from the leading and prestigious nature of Vietnam and abroad.Bằng khát vọng“ cống hiến giá trị đích thực”, Xuân Cầu mong muốn trở thành một Công ty đa ngành nghề hàng đầu Việt Nam và có uy tín trong khu vực.By aspiring to"give true value", Xuan Cau wishes to become a leading multidisciplinary company in Vietnam and prestigious in the region.Supernormal- một công ty đa ngành có trụ sở tại thị trấn Somerville gần đó- đã tìm cách tạo ra một loại hình chăm sóc ban ngày và môi trường học tập mới.Supernormal- a multidisciplinary firm based in the nearby town of Somerville- sought to create a new type of daycare and learning environment.Với các văn phòng trên toàn cầu để hỗ trợ một tầm nhìn sâu rộng,Rockwell Group là một công ty đa ngành trong đó nhấn mạnh sự sáng tạo và tư duy trong mọi dự án.With global offices to support a far-reaching vision,Rockwell Group is an interdisciplinary firm that emphasizes innovation and thought leadership in every project.DLNA là viết tắt củaDigital Living Network Alliance, một tổ chức được thành lập vào năm 2003 bởi 250 công ty đa ngành đến từ khắp nơi trên thế giới trong đó có 26 thành viên sáng lập và số còn lại là những thành viên hợp tác.First of all,DLNA stands for Digital Living Network alliance, an organization founded in 2003, by 250 multi industry companies from all around the world, amongst which 26 are promoter members, and rest are contributing members.Công ty Blockchain đa ngành Bitfury đã hợp tác với Đại học Kinh tế Nga Plekhanov để xây dựng một.Multisectoral Blockchain company Bitfury has partnered with the Plekhanov Russian University of Economics to create.Như Cointelegraph gần đây đã báo cáo, công ty Blockchain đa ngành Bitfury đã hợp tác với Đại học Kinh tế Plekhanov của Nga để tạo ra một máy gia tốc cho các dự án Blockchain.As Cointelegraph recently reported, multisectoral blockchain company Bitfury partnered with the Plekhanov Russian University of Economics to create an accelerator for blockchain projects.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 451, Thời gian: 0.4265

Từng chữ dịch

côngđộng từcôngcôngtính từpublicsuccessfulcôngdanh từworkcompanytydanh từcompanyfirmstyđangười xác địnhmostmanyđatính từmultimultipleđadanh từmajorityngànhdanh từindustrysectorbranchprofessionngànhtính từmajor công ty đang bắt đầucông ty đang có kế hoạch

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh công ty đa ngành English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » đa Ngành Nghề Tiếng Anh Là Gì